wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Session 3. Bedroom

Total questions: 30

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì? 

a)

television 

b)

lamp

c)

writing table

d)

chair

2.

Đây là gì?

a)

Note pad

b)

Telephone

c)

Holder

d)

Remote control

3.

Đây là gì?

a)

Remote control holder

b)

Brochure holder

c)

Telephone holder

d)

Note pad

4.

Đây là gì?

a)

Mattress

b)

Stationery box

c)

Alarm clock

d)

Watch

5.

Đây là gì?

a)

Floor

b)

Ceiling

c)

Carpet

d)

Head bed board

6.

Chọn bức ảnh đúng cho từ sau:

Wall artwork

a)
b)
c)
d)
7.

Chọn bức ảnh đúng cho từ sau:

Duvet

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn bức ảnh đúng cho từ sau:

Pillow

a)
b)
c)
d)
9.

Chọn bức ảnh đúng cho từ sau:

Mattress

a)
b)
c)
d)
10.

Chọn bức ảnh đúng cho từ sau:

Carpet

a)
b)
c)
d)
11.

(Những) đồ vật nào sau đây KHÔNG được set up trong phòng ngủ?

a)

comb

b)

telephone

c)

bedside table

d)

robe

12.

(Những) đồ vật nào sau đây được set up trong phòng ngủ?

a)

pillow

b)

pillow case

c)

cotton buds

d)

mattress

13.

(Những) đồ vật nào sau đây KHÔNG được set up trong phòng ngủ?

a)

lamp

b)

shoe polish

c)

brochure holder

d)

satin hanger

e)

mattress

14.

(Những) đồ vật nào sau đây được set up trong phòng ngủ?

a)

bed sheet

b)

duvet

c)

alarm clock

d)

torch

15.

(Những) đồ vật nào sau đây KHÔNG được set up trong phòng ngủ?

a)

bedside table

b)

writing table

c)

television

d)

newspaper

e)

mosquito vaporizer

16.

Điền chữ cái vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:

Bedsi_e table

a)

b

b)

d

c)

p

d)

q

17.

Điền chữ cái vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:

Bro_ _ure holder

a)

s h

b)

c h

c)

g h

d)

k h

18.

Điền chữ cái vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:

_larm clock

a)

o

b)

y

c)

e

d)

a

19.

Điền chữ cái vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:

Ce_ling

a)

i

b)

y

c)

a

d)

u

20.

Điền chữ cái vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:

Ma_tress

a)

e

b)

s

c)

t

d)

c

21.

Đồ vật nào được đề cập trong audio?

a)
b)
c)
d)
22.

Đồ vật nào được đề cập trong audio?

a)
b)
c)
d)
23.

Đồ vật nào được đề cập trong audio?

a)
b)
c)
d)
24.

Đồ vật nào được đề cập trong audio?

a)
b)
c)
d)
25.

Đồ vật nào được đề cập trong audio?

a)
b)
c)
d)
26.

Vỏ gối trong tiếng Anh là gì?

a)

pillow

b)

neck foam pillow

c)

follow

d)

pillow case

27.

Bedside table là gì?

a)

Bàn viết

b)

Bàn cạnh giường

c)

Bàn ăn

d)

giường ngủ

28.

Remote control là gì?

a)

Điện thoại bàn

b)

Điều khiển từ xa

c)

Máy phát nhạc

d)

Tủ lạnh

29.

Alarm clock là đồng hồ báo thức. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Bed sheet là cái nệm. Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai