Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh từ vựng từ đề THPTQG 2024 về 1 cô gái thích thử ththân

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

keen

(a)  

2.

limit

(a)  

3.

v: xuất hiện

(a)  

4.

advert

(a)  

5.

cash

(a)  

6.

n: cơ hội

(a)  

7.

n: thử

(a)  

8.

v: giải thích

(a)  

9.

v: chuẩn bị

(a)  

10.

adv: sau đó

(a)  

11.

n: toà nhà chọc trời

(a)  

12.

phát hiện ra rằng

(a)  

13.

v: mang

(a)  

14.

adj: nặng

(a)  

15.

n: xô

(a)  

16.

v: kéo

(a)  

17.

adv: đúng cách

(a)  

18.

v: thừa nhận

(a)  

19.

n: kinh nghiệm

(a)  

20.

v: thay đổi

(a)  

21.

n: tốt nghiệp

(a)  

22.

tough

(a)  

23.

fear

(a)  

24.

accept

(a)  

25.

n: offer

(a)  

26.

v: offer

(a)  

27.

adj: có khả năng

(a)  

28.

cho đến nay

(a)