wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 15 & 16 - 600 essential TOEIC words

Total questions: 24

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào viết đúng chính tả?

a)

achieve

b)

acheive

c)

achiev

d)

achieveing

2.

"achievement" đồng nghĩa với?

a)

action

b)

accomplishment

c)

negotiation

d)

target

3.

"contribute" có nghĩa là?

a)

sản xuất

b)

thành lập

c)

đóng góp

d)

tiếp tục

4.

"dedication" có nghĩa là?

a)

sự cống hiến

b)

sự sôi động

c)

sự tỉ mỉ

d)

sự yêu thích

5.

"mong đợi, chờ đón" là gì?

a)

look up to

b)

look forward to

c)

look ahead to

d)

look into

6.

"look to" có nghĩa là?

a)

dựa dẫm, trông cậy vào

b)

nhìn theo

c)

bắt chước, làm theo

d)

tìm kiếm

7.

danh từ của "loyal" là?

(a)  

8.

"merit" là gì?

a)

chất lượng

b)

sự xuất sắc

c)

sự hạnh phúc

d)

giá cả

9.

"obviously" đồng nghĩa với?

a)

evidently

b)

particularly

c)

usefully

d)

productively

10.

"có năng suất, hiệu quả cao" là?

a)

valuable

b)

comfortable

c)

mandatory

d)

productive

11.

"promote" có nghĩa là?

a)

xúc tiến

b)

thăng chức

c)

quảng bá

d)

tất cả các đáp án trên

12.

động từ của "recognition" là?

a)

recognate

b)

recognise

c)

recognize

d)

recognify

13.

"value" (v) có nghĩa là?

a)

coi trọng

b)

coi khinh

c)

định giá

d)

định cư

14.

"bargain" là loại từ gì?

a)

chỉ động từ

b)

chỉ danh từ

c)

động từ và danh từ

d)

danh từ và tính từ

15.

"bear" có nghĩa là?

a)

(v): cam chịu

b)

(v): sinh (đẻ)

c)

(n): gấu

d)

Tất cả các đáp án trên

16.

"behave" (v) là đối xử, cư xử. Vậy cách cư xử (n) viết là?

(a)  

17.

This is where you pay money after shopping in the supermarket.

a)

checkup

b)

checkdown

c)

checkin

d)

checkout

18.

Children are innocent, but sometimes they can make some adults feel ___.

a)

comfortably

b)

comfortable

c)

uncomfortably

d)

uncomfortable

19.

từ nào mình họa bức ảnh trên?

a)

innovation

b)

invention

c)

exploration

d)

expansion

20.

từ nào có nghĩa là "mở rộng, trải rộng, phát triển"?

a)

export

b)

expand

c)

expire

d)

expel

21.

từ gần nghĩa nhất với "compulsory"?

a)

permanent

b)

optional

c)

mandatory

d)

temporary

22.

"thương gia, nhà buôn" là gì?

a)

merchandise

b)

merchant

c)

mechanic

d)

marchandisor

23.

"strict" có nghĩa là?

a)

nghiêm khắc

b)

nghiêm ngặt

c)

chính xác, đúng

d)

dễ chịu

24.

Tìm lỗi sai trong câu sau: "One of the current trend on social media is making short-form videos."

a)

one of

b)

trend

c)

media

d)

is