wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FFT 2- UNIT 1 LESSON 1+2

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

TUE_DAY

a)

S

b)

E

c)

A

d)

Y

2.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

TH_RSDAY

a)

A

b)

I

c)

U

d)

O

3.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

SATU_DAY

a)

G

b)

A

c)

Y

d)

R

4.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

MONDA_

a)

I

b)

Y

c)

N

d)

M

5.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

WEDNESD_Y

a)

I

b)

Y

c)

A

d)

E

6.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

_RIDAY

a)

F

b)

W

c)

S

d)

T

7.

Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):

S_NDAY

a)

Y

b)

U

c)

A

d)

E

8.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Thứ 3

b)

Thứ 2

c)

Thứ 4

9.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Chủ Nhật

b)

Thứ 3

c)

Thứ 7

10.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Thứ 7

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

11.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 6

c)

Thứ 3

12.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Thứ 5

b)

Thứ 6

c)

Thứ 7

13.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Thứ 2

b)

Thứ 7

c)

Chủ nhật

14.

Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):

a)

Thứ 3

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6