WorksheetsFFT 2- UNIT 1 LESSON 1+2
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
TUE_DAY
S
E
A
Y
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
TH_RSDAY
A
I
U
O
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
SATU_DAY
G
A
Y
R
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
MONDA_
I
Y
N
M
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
WEDNESD_Y
I
Y
A
E
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
_RIDAY
F
W
S
T
Fill in blanks ( Điền vào chỗ trống):
S_NDAY
Y
U
A
E
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Thứ 3
Thứ 2
Thứ 4
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Chủ Nhật
Thứ 3
Thứ 7
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Thứ 7
Thứ 3
Thứ 4
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Chủ nhật
Thứ 6
Thứ 3
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Thứ 2
Thứ 7
Chủ nhật
Choose the correct meaning ( Chọn nghĩa đúng của từ):
Thứ 3
Thứ 5
Thứ 6
