wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese quizz 16

Total questions: 41

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Isu

a)

いす

b)

いけ

c)

いい

d)

いの

2.

Sekai

a)

せき

b)

せい

c)

せかい

d)

せそ

3.

かさ

a)

Ô

b)

Kẹo

c)

Con lợn

d)

Con chó

4.

Mặt

a)

かい

b)

かお

c)

かき

d)

かく

5.

Buổi sáng

a)

いす

b)

あさ

c)

いす

d)

かお

6.

うし

a)

Trâu

b)

c)

Lợn

d)

7.

Muối

a)

しお

b)

うし

c)

いす

d)

ねこ

8.

すいか

a)

Thịt gà

b)

Mèo

c)

Trâu

d)

Dưa hấu

9.

Chân

a)

あい

b)

いう

c)

あし

d)

うし

10.

Cây

a)

b)

c)

まみ

d)

さき

11.

くさ

a)

Chó

b)

Cỏ

c)

Cây

d)

Gỗ

12.

Giọng nói

a)

こえ

b)

c)

みえ

d)

いけ

13.

Nhà ga

a)

ええ

b)

いけ

c)

いい

d)

えき

14.

Hồ, ao

a)

いけ

b)

いえ

c)

ええ

d)

いす

15.

。。。。。 Ánh です

a)

こんにちは

b)

はじめまして

c)

おはいよございます

d)

おやすみなさい

16.

Câu chào ngủ ngon là

a)

こんにちは

b)

おやすみなさい

c)

バイバイ

d)

じゃね

17.

Chào buổi tối là

a)

こんばんは

b)

こんにちは

c)

おはいよございます

d)

いいえ

18.

1

a)

b)

いいね

c)

さん

d)

いち

19.

Rất mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn

a)

どうぞよろしくおねがいします

b)

おはいよございます

c)

こんにちは

d)

じゃね

20.

6

a)

ろく

b)

c)

いち

d)

21.

a)

5

b)

3

c)

9

d)

10

22.

く/きゅう

a)

8

b)

9

c)

3

d)

6

23.

しち/なな

a)

6

b)

7

c)

3

d)

1

24.

4

a)

よん/し

b)

c)

いち

d)

じゅう

25.

じゅう

a)

6

b)

5

c)

10

d)

4

26.

a)

Ka

b)

Ma

c)

Ku

d)

Sa

27.

So

a)

そう

b)

c)

d)

28.

a)

Ko

b)

Sa

c)

Ke

d)

Shi

29.

Sa

a)

b)

c)

d)

30.

a)

Ke

b)

I

c)

U

d)

Sa

31.

Ke

a)

b)

c)

d)

32.

a)

Ki

b)

A

c)

Se

d)

E

33.

Shi

a)

b)

c)

d)

34.

a)

Ki

b)

Shi

c)

Ku

d)

Ko

35.

あ ( dễ quá nhỉ, sắp hết rồi)

a)

I

b)

A

c)

Ka

d)

Se

36.

Ummm cạn ý tưởng rồi...... Muốn làm tiếp ko??

a)

Umm

b)

c)

Không

d)

No

37.

Tìm lỗi của câu sau

こんにちわ! Ánh です。

(A) (B) どうぞよろしくおねがいします. (C)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

Ko có

38.

Lỗi câu trên là gì ? Câu nào dưới đây sửa đúng

こんにちわ! Ánh です。

(A) (B) どうぞよろしくおねがいします. (C)

a)

わたしは Ánh です

b)

こんにちは

c)

よろしく

d)

Do thích thì chọn

39.

a)

Ke

b)

I

c)

U

d)

Sa

40.

かさ

a)

Ô

b)

Kẹo

c)

Con lợn

d)

Con chó

41.

Giọng nói

a)

こえ

b)

c)

みえ

d)

いけ