wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과: 학교(2)

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

Bàn học

a)

책장

b)

공책

c)

책상

d)

2.

지우개

a)

Cục tẩy, gôm

b)

Bút chì

c)

Hộp bút

d)

Đài

3.

Vở

a)

b)

공책

c)

필통

d)

사전

4.

사전

a)

Sách

b)

Từ điển

c)

Bản đồ

d)

Ghế

5.

Ghế

a)

의자

b)

의사

c)

의의

d)

의거

6.

칠판

a)

Bảng

b)

Cửa

c)

Sách

d)

Nhà

7.

Cửa sổ

a)

창문

b)

c)

텔레비전

d)

에어컨

8.

텔레비전

a)

Radio

b)

Tivi

c)

Tủ lạnh

d)

Điều hòa

9.

Tủ lạnh

a)

냉장고

b)

에어컨

c)

텔레비전

d)

라디오

10.

필통

a)

Bảng

b)

Hộp bút

c)

Đồng hồ

d)

Bút