wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN BÀI

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

地图

a)

siêu thị

b)

bản đồ

c)

bút bi

d)

bút chì

2.

bút chì?

a)

铅笔

b)

报纸

c)

椅子

d)

测所

3.

椅子

a)

cái túi

b)

cây dù

c)

cái bàn

d)

cái ghế

4.

chọn 2 đáp án: 洗手间?

a)

phòng rửa tay

b)

nhà bếp

c)

nhà vệ sinh

d)

phòng ngủ

5.

quần áo?

a)

衣服

b)

医生

c)

茶叶

d)

香水

6.

DỊCH: đây có phải là thuốc đông y không?

a)

那是不是西药?

b)

这是不是药?

c)

这是不是中药?

d)

那是什么药?

7.
a)

箱子

b)

包子

c)

橘子

d)

饺子

8.

dịch lần lượt các từ: 颜色,黑色,白色,红色

a)

màu sắc, màu đỏ, màu đen, màu trắng

b)

màu đỏ, màu trắng, màu đen, màu sắc

c)

màu sắc, màu đen, màu trắng, màu đỏ

d)

màu sắc, màu đỏ, màu trắng, màu đen

9.

nhẹ # nặng

a)

轻,重

b)

重,近

c)

近,中

d)

种,经

10.

Dịch lần lượt: 新 # 旧

a)

đẹp # xấu

b)

mắc # rẻ

c)

cũ # mới

d)

mới # cũ

11.

từ điển tiếng hoa

a)

汉语词典

b)

汉语学校

c)

英语词典

d)

汉语报纸

12.

香水

a)

nước ngọt

b)

nước hoa

c)

bánh kẹo

d)

nước coca

13.

máy tính

a)

电脑

b)

电视

c)

电影

d)

电子邮件

14.

lượng từ nào dùng cho "sách":

a)

b)

c)

d)

15.

两。。。水

a)

b)

c)

d)