NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets28kotoba
Total questions: 25
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
a)
作ります
b)
変えます
c)
売れます
d)
飼えます
2.
a)
踊ります
b)
驚きます
c)
歌います
d)
弾けます
3.
a)
すみます
b)
のみます
c)
よみます
d)
かみます
4.
a)
えらびます
b)
あそびます
c)
あびます
d)
とびます
5.
a)
切ります
b)
通ります
c)
踊ります
d)
通います
6.
女の子は何をしますか
a)
メモします
b)
やります
c)
ききます
d)
なおします
7.
男の子の性格は
a)
真面目
b)
経験
c)
上手
d)
下手
8.
a)
えらい
b)
つらい
c)
こわい
d)
くらい
9.
二番目人のコートのサイズはどう?
a)
せまい
b)
おおきい
c)
大丈夫
d)
ちょうどいい
10.
これは何ですか
a)
くもり
b)
やま
c)
うみ
d)
けしき
11.
a)
びょういん
b)
びよういん
c)
びじゅつかん
d)
としょかん
12.
a)
台所
b)
住所
c)
場所
d)
近所
13.
tốt bụng
a)
かたい
b)
まずい
c)
やさしい
d)
やわらかい
14.
mềm dẻo
a)
やわらかい
b)
かたい
c)
よわい
d)
あたたかい
15.
nhờ vả
a)
こみます
b)
かみます
c)
たのみます
d)
さきます
16.
hơn nữa
a)
それが
b)
それで
c)
それと
d)
それに
17.
vì thế
a)
それに
b)
それは
c)
それで
d)
それと
18.
cuối cùng
a)
もっと
b)
やっと
c)
じっと
d)
ほんと
19.
nhiệt tình
a)
ねっしん
b)
りょうしん
c)
かんしん
d)
けっしん
20.
ボーナス
a)
lương
b)
tiền thưởng
c)
học bổng
d)
sức mạnh
21.
mùi
a)
あじ
b)
におい
c)
かおり
d)
すっかり
22.
con trai của mình
a)
むすこ
b)
むすこさん
c)
むすめ
d)
むすめさん
23.
おしらせ
a)
trì hoãn
b)
dự báo
c)
thông báo
d)
chỉ bảo
24.
体育館
a)
phòng nghiên cứu
b)
phòng hát
c)
phòng tập thể dục
d)
phòng truyền thông
25.
無料
a)
tài liệu
b)
hết nguyên liệu
c)
tự do
d)
miễn phí
Reset
