WorksheetsHome [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 134
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
house
a)
trang chủ
b)
cửa sổ
c)
chậu xí
2.
villa
a)
một tòa nhà
b)
gương
c)
thảm
3.
apartment (US)(or: flat (UK))
a)
căn hộ, chung cư
b)
móc áo
c)
quạt điện
4.
Studio room (or: studio apartment)
a)
phòng khép kín( có vệ sinh và bếp)
b)
vòi
c)
thiết bị gia dụng
5.
condominium (or: condo)
a)
chung cư
b)
lò nướng
c)
cầu thang
6.
dormitory
a)
ký túc xá
b)
vòi sen
c)
vòi sen
7.
Unfurnished
a)
không có đồ nội thất
b)
ấm đun nước
c)
sàn nhà
8.
fence
a)
hàng rào
b)
trần nhà
c)
đồ nội thất
9.
gate
a)
cánh cổng
b)
phòng ngủ
c)
chậu rửa mặt
10.
door
a)
cửa
b)
truyền hình
c)
điều hòa
11.
window
a)
cửa sổ
b)
đồ nội thất
c)
ký túc xá
12.
wall
a)
tường
b)
bồn tắm
c)
bảng (bảng trung tâm)
13.
Floor
a)
sàn nhà
b)
bàn ghế học
c)
phòng học
14.
ceiling
a)
trần nhà
b)
cầu thang
c)
phòng khách
15.
stairs
a)
cầu thang
b)
khăn trải giường / ga trải giường
c)
chung cư
16.
pillars (or: column)
a)
trụ cột / cột
b)
bàn thờ
c)
gương
17.
roof
a)
mái nhà
b)
kệ trong nhà bếp
c)
tủ bếp
18.
parking area (or: garage)
a)
khu vực đậu xe,
b)
phòng khép kín( có vệ sinh và bếp)
c)
lò sưởi
19.
living room (or: lounge/family)
a)
phòng khách
b)
tủ bếp
c)
ghế sofa nằm
20.
kitchen
a)
nhà bếp
b)
phòng ăn
c)
máy giặt
21.
dining room
a)
phòng ăn
b)
máy giặt
c)
giường
22.
bedroom
a)
phòng ngủ
b)
bàn ghế ăn
c)
cửa
23.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
chậu xí
c)
cửa sổ
24.
toilet
a)
nhà vệ sinh
b)
chăn
c)
hàng rào
25.
storage room
a)
nhà kho
b)
nồi cơm điện
c)
lò nướng
26.
altar (or: praying room)
a)
bàn thờ
b)
sàn nhà
c)
nhà vệ sinh
27.
balcony
a)
ban công
b)
căn hộ, chung cư
c)
truyền hình
28.
rooftop
a)
tầng thượng
b)
tủ quần áo
c)
bàn cạnh giường ngủ
29.
laundry area
a)
khu giặt ủi
b)
ban công
c)
móc áo
30.
study room (or: reading room / library)
a)
phòng học
b)
trụ cột / cột
c)
phòng tắm
31.
basement
a)
tầng hầm
b)
nhà vệ sinh
c)
bàn ghế ăn
32.
fireplace
a)
lò sưởi
b)
thảm
c)
phòng ngủ
33.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
khu giặt ủi
c)
tường
34.
sofa (or: couch)
a)
ghế sofa nằm
b)
tủ lạnh
c)
không có đồ nội thất
35.
table (or: center table)
a)
bảng (bảng trung tâm)
b)
phòng tắm
c)
chăn
36.
appliances
a)
thiết bị gia dụng
b)
gối
c)
trang chủ
37.
TV (or: television)
a)
truyền hình
b)
nhà kho
c)
tầng thượng
38.
electric fan
a)
quạt điện
b)
tầng hầm
c)
trần nhà
39.
aircondition
a)
điều hòa
b)
khu vực đậu xe,
c)
ngăn kéo nhà bếp
40.
carpet
a)
thảm
b)
phòng học
c)
khăn trải giường / ga trải giường
41.
kitchen sink
a)
chậu rửa mặt
b)
cửa
c)
trụ cột / cột
42.
kitchen counter
a)
kệ trong nhà bếp
b)
tường
c)
chậu rửa mặt
43.
kitchen drawer
a)
ngăn kéo nhà bếp
b)
ghế sofa nằm
c)
cánh cổng
44.
kitchen cupboard
a)
tủ bếp
b)
bàn cạnh giường ngủ
c)
một tòa nhà
45.
dining table & chairs
a)
bàn ghế ăn
b)
nệm
c)
tủ quần áo
46.
kettle
a)
ấm đun nước
b)
phòng khách
c)
giá treo quần áo
47.
oven
a)
lò nướng
b)
mái nhà
c)
bàn thờ
48.
refrigerator
a)
tủ lạnh
b)
trang chủ
c)
gối
49.
microwave
a)
lò vi sóng
b)
nhà bếp
c)
tầng hầm
50.
rice cooker
a)
nồi cơm điện
b)
ngăn kéo nhà bếp
c)
vòi
51.
bed
a)
giường
b)
lò vi sóng
c)
bồn tắm
52.
mattress
a)
nệm
b)
giá treo quần áo
c)
khu vực đậu xe,
53.
pillows
a)
gối
b)
giường
c)
phòng ăn
54.
blankets
a)
chăn
b)
chậu rửa mặt
c)
nhà bếp
55.
bedcovers (or: bedsheets)
a)
khăn trải giường / ga trải giường
b)
một tòa nhà
c)
tủ lạnh
56.
bedside table
a)
bàn cạnh giường ngủ
b)
quạt điện
c)
nồi cơm điện
57.
study table & chair
a)
bàn ghế học
b)
thiết bị gia dụng
c)
khu giặt ủi
58.
closet
a)
tủ quần áo
b)
lò sưởi
c)
ấm đun nước
59.
toilet bowl
a)
chậu xí
b)
cánh cổng
c)
ban công
60.
toilet sink
a)
chậu rửa mặt
b)
bảng (bảng trung tâm)
c)
phòng khép kín( có vệ sinh và bếp)
61.
mirror
a)
gương
b)
chung cư
c)
bàn ghế học
62.
shower
a)
vòi sen
b)
tầng thượng
c)
kệ trong nhà bếp
63.
bathtub
a)
bồn tắm
b)
chậu rửa mặt
c)
lò vi sóng
64.
faucet
a)
vòi
b)
ký túc xá
c)
căn hộ, chung cư
65.
washing machine
a)
máy giặt
b)
điều hòa
c)
mái nhà
66.
hanger
a)
móc áo
b)
không có đồ nội thất
c)
nệm
67.
clothes rack
a)
giá treo quần áo
b)
hàng rào
c)
nhà kho
68.
trang chủ
a)
house
b)
carpet
c)
kitchen cupboard
69.
một tòa nhà
a)
villa
b)
gate
c)
stairs
70.
căn hộ, chung cư
a)
apartment (US)(or: flat (UK))
b)
Unfurnished
c)
bed
71.
phòng khép kín( có vệ sinh và bếp)
a)
Studio room (or: studio apartment)
b)
bedroom
c)
storage room
72.
chung cư
a)
condominium (or: condo)
b)
dining room
c)
clothes rack
73.
ký túc xá
a)
dormitory
b)
balcony
c)
toilet
74.
không có đồ nội thất
a)
Unfurnished
b)
appliances
c)
toilet bowl
75.
hàng rào
a)
fence
b)
dormitory
c)
aircondition
76.
cánh cổng
a)
gate
b)
pillars (or: column)
c)
living room (or: lounge/family)
77.
cửa
a)
door
b)
roof
c)
study room (or: reading room / library)
78.
cửa sổ
a)
window
b)
ceiling
c)
kettle
79.
tường
a)
wall
b)
dining table & chairs
c)
door
80.
sàn nhà
a)
Floor
b)
kitchen cupboard
c)
bathtub
81.
trần nhà
a)
ceiling
b)
basement
c)
fireplace
82.
cầu thang
a)
stairs
b)
altar (or: praying room)
c)
shower
83.
trụ cột / cột
a)
pillars (or: column)
b)
rooftop
c)
roof
84.
mái nhà
a)
roof
b)
villa
c)
altar (or: praying room)
85.
khu vực đậu xe,
a)
parking area (or: garage)
b)
house
c)
pillars (or: column)
86.
phòng khách
a)
living room (or: lounge/family)
b)
mirror
c)
microwave
87.
nhà bếp
a)
kitchen
b)
hanger
c)
condominium (or: condo)
88.
phòng ăn
a)
dining room
b)
pillows
c)
study table & chair
89.
phòng ngủ
a)
bedroom
b)
kitchen
c)
TV (or: television)
90.
phòng tắm
a)
bathroom
b)
bathtub
c)
washing machine
91.
nhà vệ sinh
a)
toilet
b)
bedside table
c)
Studio room (or: studio apartment)
92.
nhà kho
a)
storage room
b)
sofa (or: couch)
c)
mirror
93.
bàn thờ
a)
altar (or: praying room)
b)
furniture
c)
window
94.
ban công
a)
balcony
b)
kettle
c)
balcony
95.
tầng thượng
a)
rooftop
b)
closet
c)
gate
96.
khu giặt ủi
a)
laundry area
b)
bed
c)
mattress
97.
phòng học
a)
study room (or: reading room / library)
b)
electric fan
c)
closet
98.
tầng hầm
a)
basement
b)
apartment (US)(or: flat (UK))
c)
laundry area
99.
lò sưởi
a)
fireplace
b)
shower
c)
wall
100.
đồ nội thất
a)
furniture
b)
kitchen sink
c)
villa
101.
ghế sofa nằm
a)
sofa (or: couch)
b)
refrigerator
c)
basement
102.
bảng (bảng trung tâm)
a)
table (or: center table)
b)
kitchen drawer
c)
sofa (or: couch)
103.
thiết bị gia dụng
a)
appliances
b)
microwave
c)
bedside table
104.
truyền hình
a)
TV (or: television)
b)
toilet
c)
ceiling
105.
quạt điện
a)
electric fan
b)
oven
c)
bedcovers (or: bedsheets)
106.
điều hòa
a)
aircondition
b)
toilet sink
c)
apartment (US)(or: flat (UK))
107.
thảm
a)
carpet
b)
bedcovers (or: bedsheets)
c)
carpet
108.
chậu rửa mặt
a)
kitchen sink
b)
bathroom
c)
faucet
109.
kệ trong nhà bếp
a)
kitchen counter
b)
Studio room (or: studio apartment)
c)
Unfurnished
110.
ngăn kéo nhà bếp
a)
kitchen drawer
b)
window
c)
Floor
111.
tủ bếp
a)
kitchen cupboard
b)
laundry area
c)
bedroom
112.
bàn ghế ăn
a)
dining table & chairs
b)
stairs
c)
kitchen drawer
113.
ấm đun nước
a)
kettle
b)
fireplace
c)
furniture
114.
lò nướng
a)
oven
b)
blankets
c)
hanger
115.
tủ lạnh
a)
refrigerator
b)
washing machine
c)
pillows
116.
lò vi sóng
a)
microwave
b)
storage room
c)
kitchen counter
117.
nồi cơm điện
a)
rice cooker
b)
door
c)
blankets
118.
giường
a)
bed
b)
condominium (or: condo)
c)
sofa (or: couch)
119.
nệm
a)
mattress
b)
kitchen counter
c)
kitchen
120.
gối
a)
pillows
b)
faucet
c)
rice cooker
121.
chăn
a)
blankets
b)
fence
c)
refrigerator
122.
khăn trải giường / ga trải giường
a)
bedcovers (or: bedsheets)
b)
mattress
c)
toilet sink
123.
bàn cạnh giường ngủ
a)
bedside table
b)
rice cooker
c)
rooftop
124.
bàn ghế học
a)
study table & chair
b)
wall
c)
kitchen drawer
125.
tủ quần áo
a)
closet
b)
study table & chair
c)
bathroom
126.
chậu xí
a)
toilet bowl
b)
parking area (or: garage)
c)
dormitory
127.
chậu rửa mặt
a)
toilet sink
b)
toilet bowl
c)
fence
128.
gương
a)
mirror
b)
study room (or: reading room / library)
c)
dining room
129.
vòi sen
a)
shower
b)
living room (or: lounge/family)
c)
house
130.
bồn tắm
a)
bathtub
b)
TV (or: television)
c)
electric fan
131.
vòi
a)
faucet
b)
clothes rack
c)
kitchen sink
132.
máy giặt
a)
washing machine
b)
aircondition
c)
appliances
133.
móc áo
a)
hanger
b)
Floor
c)
parking area (or: garage)
134.
giá treo quần áo
a)
clothes rack
b)
table (or: center table)
c)
oven
100 %
