wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Love [ENG-VIET Complete] Level 2

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Stages of love
a)
Các giai đoạn của tình yêu
b)
lãng mạn
c)
yêu từ cái nhìn đầu tiên
2.
childhood sweetheart
a)
bạn thuở nhỏ
b)
yêu
c)
ghét
3.
crush
a)
người mình thích
b)
tình tay ba
c)
tán tỉnh / hẹn hò
4.
boyfriend / girlfriend
a)
bạn trai bạn gái
b)
hỏi sm
c)
cầu hôn
5.
engaged
a)
đính hôn
b)
say mê
c)
tình yêu của tôi
6.
married
a)
cưới nhau
b)
ôm
c)
mật ong
7.
husband
a)
người chồng
b)
tưởng tượng
c)
tình yêu trẻ con
8.
wife
a)
người vợ
b)
lấy cảm hứng
c)
tưởng tượng
9.
mother
a)
mẹ
b)
tình yêu lãng mạn
c)
yêu thích
10.
father
a)
bố
b)
mật ong
c)
yêu
11.
date
a)
ngày
b)
người vợ
c)
ôm
12.
kiss
a)
hôn
b)
ngày kỷ niệm
c)
để hiểu nhau hơn
13.
hug
a)
ôm
b)
thần tình yêu
c)
tình tay ba
14.
cuddle
a)
ôm
b)
đính hôn
c)
kỉ niệmtháng
15.
fall in love
a)
phải lòng ai đó
b)
tình yêu đơn phương
c)
làm lành
16.
fall out of love
a)
hết yêu
b)
ngưỡng mộ
c)
ngưỡng mộ
17.
marry / marriage
a)
kết hôn / kết hôn
b)
yêu
c)
mối tình đầu
18.
honeymoon
a)
tuần trăng mật
b)
tương hợp
c)
tán tỉnh / hẹn hò
19.
love
a)
yêu và quý
b)
cặp đôi
c)
cục cưng
20.
adore
a)
yêu thích
b)
làm lành
c)
quay lại
21.
inspire
a)
truyền cảm hứng
b)
ngày
c)
ngày
22.
cheat on
a)
gian lận
b)
kỉ niệmtháng
c)
người chồng
23.
romantic love
a)
tình yêu lãng mạn
b)
cưới nhau
c)
kết hôn / kết hôn
24.
monthsary
a)
kỉ niệm tháng
b)
yêu thích
c)
hiểu biết lẫn nhau
25.
anniversary
a)
ngày kỷ niệm
b)
netflix và thư giãn
c)
thu hút
26.
wedding
a)
lễ cưới
b)
hôn
c)
thích
27.
attracted
a)
thu hút
b)
cục cưng
c)
gian lận
28.
adore
a)
yêu thích
b)
cưng
c)
lấy cảm hứng
29.
inspired
a)
lấy cảm hứng
b)
mẹ
c)
yêu và quý
30.
admire
a)
ngưỡng mộ
b)
quay lại
c)
tương hợp
31.
like
a)
thích
b)
tình yêu trẻ con
c)
chia tay
32.
love
a)
yêu
b)
truyền cảm hứng
c)
Điêu khoản hôn nhân
33.
hate
a)
ghét
b)
trân trọng
c)
cưng
34.
to fall for sm
a)
yêu
b)
bị ám ảnh
c)
muỗng
35.
get back with sm
a)
quay lại
b)
phải lòng ai đó
c)
động viên
36.
love at first sight
a)
yêu từ cái nhìn đầu tiên
b)
yêu
c)
người yêu
37.
baby
a)
đứa bé
b)
ủng hộ
c)
ngày kỷ niệm
38.
babe
a)
cưng
b)
để hiểu nhau hơn
c)
hỏi sm
39.
darling
a)
cục cưng
b)
yêu và quý
c)
netflix và thư giãn
40.
dear
a)
thân yêu
b)
bạn thuở nhỏ
c)
kết hôn
41.
honey
a)
mật ong
b)
hiểu biết lẫn nhau
c)
đính hôn
42.
love
a)
yêu
b)
ghét
c)
cặp đôi
43.
sweetheart
a)
em yêu
b)
hẹn hò giấu mặt
c)
sự quý mến
44.
sweetie
a)
người yêu
b)
hẹn hò đôi
c)
yêu thích
45.
my love
a)
tình yêu của tôi
b)
tình yêu vô điều kiện
c)
Các giai đoạn của tình yêu
46.
blind date
a)
hẹn hò giấu mặt
b)
tình yêu nồng cháy
c)
hẹn hò đôi
47.
first love
a)
mối tình đầu
b)
tuần trăng mật
c)
thần tình yêu
48.
endearment
a)
sự quý mến
b)
muỗng
c)
truyền cảm hứng
49.
live-in
a)
sống
b)
ôm
c)
đứa bé
50.
romance
a)
lãng mạn
b)
trong một mối quan hệ
c)
người vợ
51.
Các giai đoạn của tình yêu
a)
Stages of love
b)
mother
c)
support
52.
bạn thuở nhỏ
a)
childhood sweetheart
b)
ideal type
c)
anniversary
53.
người mình thích
a)
crush
b)
cheat on
c)
to fall for sm
54.
bạn trai bạn gái
a)
boyfriend / girlfriend
b)
marry / marriage
c)
tie the knot
55.
đính hôn
a)
engaged
b)
childhood sweetheart
c)
passionate love
56.
cưới nhau
a)
married
b)
admire
c)
husband
57.
người chồng
a)
husband
b)
netflix and chill
c)
courting / dating
58.
người vợ
a)
wife
b)
love
c)
romantic love
59.
mẹ
a)
mother
b)
love
c)
hug
60.
bố
a)
father
b)
cherish
c)
fall in love
61.
ngày
a)
date
b)
sweetie
c)
adore
62.
hôn
a)
kiss
b)
to get to know each other
c)
inspire
63.
ôm
a)
hug
b)
Stages of love
c)
motivate
64.
ôm
a)
cuddle
b)
darling
c)
encourage
65.
phải lòng ai đó
a)
fall in love
b)
love triangle
c)
boyfriend / girlfriend
66.
hết yêu
a)
fall out of love
b)
first love
c)
cheat on
67.
kết hôn / kết hôn
a)
marry / marriage
b)
baby
c)
obsessed
68.
tuần trăng mật
a)
honeymoon
b)
ask sm out
c)
childhood sweetheart
69.
yêu và quý
a)
love
b)
infatuation
c)
babe
70.
yêu thích
a)
adore
b)
compatible
c)
ideal type
71.
truyền cảm hứng
a)
inspire
b)
double date
c)
propose
72.
gian lận
a)
cheat on
b)
obsessed
c)
spooning
73.
tình yêu lãng mạn
a)
romantic love
b)
husband
c)
to be in a relationship
74.
kỉ niệm tháng
a)
monthsary
b)
dear
c)
Wedding ceremony
75.
ngày kỷ niệm
a)
anniversary
b)
Wedding ceremony
c)
hate
76.
lễ cưới
a)
wedding
b)
live-in
c)
love at first sight
77.
thu hút
a)
attracted
b)
cupid
c)
baby
78.
yêu thích
a)
adore
b)
get back with sm
c)
puppy love
79.
lấy cảm hứng
a)
inspired
b)
father
c)
mutual understanding
80.
ngưỡng mộ
a)
admire
b)
fall out of love
c)
sweetheart
81.
thích
a)
like
b)
wedding
c)
cupid
82.
yêu
a)
love
b)
encourage
c)
adore
83.
ghét
a)
hate
b)
spooning
c)
wife
84.
yêu
a)
to fall for sm
b)
endearment
c)
fantasy
85.
quay lại
a)
get back with sm
b)
kiss
c)
inspired
86.
yêu từ cái nhìn đầu tiên
a)
love at first sight
b)
wife
c)
blind date
87.
đứa bé
a)
baby
b)
platonic love
c)
endearment
88.
cưng
a)
babe
b)
romantic love
c)
to have a crush on sm
89.
cục cưng
a)
darling
b)
married
c)
compatible
90.
thân yêu
a)
dear
b)
fantasy
c)
couple
91.
mật ong
a)
honey
b)
sweetheart
c)
to make up with sm
92.
yêu
a)
love
b)
fall head over heels
c)
married
93.
em yêu
a)
sweetheart
b)
fall in love
c)
Terms of endearment
94.
người yêu
a)
sweetie
b)
romance
c)
crush
95.
tình yêu của tôi
a)
my love
b)
attracted
c)
cherish
96.
hẹn hò giấu mặt
a)
blind date
b)
monthsary
c)
father
97.
mối tình đầu
a)
first love
b)
tie the knot
c)
kiss
98.
sự quý mến
a)
endearment
b)
to break-up with sm
c)
love
99.
sống
a)
live-in
b)
attract
c)
romance
100.
lãng mạn
a)
romance
b)
anniversary
c)
live-in