wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

R - Part 3 - Verbs (Động từ)

Total questions: 34

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
reside
a)
cư trú, ở
b)
nâng
c)
dán
2.
resign
a)
từ chức, cam chịu
b)
vỗ
c)
đạt được
3.
resist
a)
chống lại, kháng cự
b)
đưa cho
c)
sống
4.
resolve
a)
giải quyết / phân giải
b)
dự đoán
c)
tống đi, giũ sạch
5.
respect
a)
tôn trọng
b)
làm ô nhiễm
c)
trò chuyện
6.
respond
a)
trả lời, đáp lại
b)
chuyển hóa, thay đổi
c)
lờ đi
7.
rest
a)
nghỉ ngơi
b)
sửa
c)
liếc nhìn
8.
retire
a)
nghỉ hưu
b)
đạt được mục đích
c)
tan biến, biến mất
9.
retry
a)
thử lại
b)
thực hành
c)
chuyển hóa, thay đổi
10.
return
a)
quay lại
b)
chấp nhận
c)
quỳ xuống
11.
reunite
a)
hợp lại, tập họp lại
b)
tiêu hóa
c)
leo thang
12.
reuse
a)
tái sử dụng
b)
né tránh
c)
cho vay
13.
reverse
a)
đảo ngược, lật
b)
mang
c)
chạm
14.
review
a)
ôn tập, xem lại
b)
dành ra, dành dụm
c)
xin thề, tuyên thệ
15.
revise
a)
xem lại, xét lại
b)
kiểm tra
c)
bỏ mặc
16.
revive
a)
phục hồi
b)
xây dựng
c)
đặt
17.
reward
a)
thưởng
b)
cho phép
c)
sơ tán
18.
rewind
a)
tua lại
b)
khởi sự
c)
thống nhất
19.
rid
a)
tống đi, giũ sạch
b)
phổ biến
c)
diễn tập, nhẩm lại
20.
ride
a)
đạp xe
b)
sôi lên
c)
phát minh
21.
rinse
a)
súc, rửa, giũ, xả đi
b)
quét
c)
rửa
22.
rip
a)
xé, bóc
b)
làm vui lòng
c)
điều khiển
23.
rise
a)
tăng lên
b)
vắt, ép
c)
xây dựng
24.
risk
a)
mạo hiểm
b)
nghi ngờ
c)
tin tưởng
25.
roar
a)
gầm
b)
trừ, khử
c)
tìm kiếm
26.
roast
a)
nướng
b)
dựa vào, tin vào
c)
biên tập, chỉnh sửa
27.
roll
a)
cuộn
b)
diễn tập, nhẩm lại
c)
truyền cảm hứng
28.
rot
a)
làm mục rữa
b)
huýt sáo
c)
hút thuốc
29.
rotate
a)
quay
b)
đập vỡ
c)
trộn
30.
rub
a)
chà, cọ xát
b)
kéo
c)
nhảy
31.
ruin
a)
hủy hoại
b)
kéo
c)
đi lại, trao đổi
32.
rule
a)
cai trị, thống trị
b)
kêu, phát ra tiếng
c)
dọn dẹp
33.
run
a)
chạy
b)
tiết lộ
c)
vồ, chộp, tịch thu
34.
rush
a)
xông lên, lao vào
b)
dừng, ngưng lại
c)
khử trùng