WorksheetsS - Part 3 - Verbs (Động từ)
Total questions: 33
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
soothe
a)
làm dịu
b)
phục hồi
c)
nháy mắt, chớp mắt
2.
sort
a)
sắp xếp
b)
chữa lành
c)
kết nối
3.
sound
a)
kêu, phát ra tiếng
b)
giết người
c)
giảm thiểu
4.
sow
a)
gieo hạt
b)
cạo, bào
c)
bay
5.
spark
a)
phát ra tia sáng, phát ra tia lửa
b)
sàng lọc
c)
làm phẳng
6.
sparkle
a)
phát sáng lấp lánh
b)
quay lại
c)
tràn ra
7.
speak
a)
nói
b)
trả lời, đáp lại
c)
xoi rãnh, tạo rãnh
8.
specialize
a)
chuyên môn hóa
b)
phun trào, phun ra
c)
sợ hãi
9.
speed
a)
tăng tốc
b)
giảm thiểu
c)
trốn
10.
spell
a)
đánh vần
b)
nhập khẩu
c)
khấu trừ, chiết khấu
11.
spend
a)
dành ra, dành dụm
b)
nói đến, căn cứ vào
c)
làm phiền
12.
spill
a)
làm đổ, làm tràn
b)
cài đặt, dựng lên, lắp đặt
c)
trở nên vui vẻ, cổ vũ
13.
spin
a)
quay
b)
miêu tả
c)
xem lại, xét lại
14.
spit
a)
phun ra
b)
kêu vo vo
c)
tham khảo (ý kiến, lời khuyên, thông tin)
15.
split
a)
chia ra, xé ra
b)
gửi
c)
nướng
16.
spoil
a)
làm hỏng
b)
phun ra
c)
phân biệt
17.
spray
a)
phun, xịt (chất lỏng)
b)
định giá
c)
phóng đại, nói quá
18.
spread
a)
lan tràn
b)
mọc lên, đâm chồi
c)
thuyết trình, giảng bài
19.
sprout
a)
mọc lên, đâm chồi
b)
đề cập đến
c)
định rõ
20.
squeeze
a)
vắt, ép
b)
đào bới, tìm tòi
c)
hạ xuống
21.
stabilize
a)
ổn định hóa
b)
thưởng
c)
tối đa hóa
22.
stamp
a)
dẫm mạnh (chân), đóng dấu
b)
tiêm
c)
véo
23.
stand
a)
đứng
b)
tan biến, biến mất
c)
tràn ngập, lấn át
24.
stare
a)
nhìn chằm chằm
b)
giảm bớt
c)
làm hỏng, phá hỏng
25.
start
a)
khởi đầu
b)
trì hoãn
c)
đình chỉ
26.
startle
a)
làm giật mình
b)
sơn
c)
nghẹt mũi
27.
state
a)
tuyên bố, phát biểu
b)
giải quyết / phân giải
c)
giả sử
28.
stay
a)
ở lại
b)
thôi miên
c)
treo
29.
steal
a)
lấy trộm
b)
trục xuất
c)
gặp, chạm trán
30.
step
a)
bước
b)
giáo huấn,chỉ dạy
c)
gây thương tích
31.
stick
a)
dán, dính
b)
bước
c)
nghi ngờ
32.
stir
a)
khuấy
b)
thỏa thuận
c)
lắc
33.
stitch
a)
khâu
b)
cống hiến
c)
đánh đập
100 %
