wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S - Part 4 - Verbs (Động từ)

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
stop
a)
dừng lại
b)
vội vàng
c)
diễn tả, bày tỏ
2.
store
a)
lưu trữ
b)
giết
c)
bảo tồn
3.
stress
a)
nhấn mạnh
b)
có được, thu được
c)
làm lạnh
4.
stretch
a)
căng ra
b)
chia
c)
báo cáo, thuật lại
5.
strike
a)
đánh, đụng, đình công
b)
bảo hành, đảm bảo
c)
dừng lại
6.
strip
a)
lột sạch, lấy hết
b)
giả mạo, làm giả
c)
nhắc lại
7.
strive
a)
phấn đấu
b)
đòi hỏi, yêu cầu
c)
gây ấn tượng / tham gia
8.
study
a)
học
b)
làm mục rữa
c)
từ chức, cam chịu
9.
stumble
a)
sẩy chân, trượt chân
b)
giải thích
c)
bay lên, tăng lên
10.
submit
a)
gửi đi
b)
tìm kiếm trên trang tìm kiếm Google
c)
làm khô
11.
subscribe
a)
đăng kí
b)
bắt đầu
c)
trải nghiệm
12.
subtract
a)
trừ, khử
b)
ảnh hưởng
c)
khám phá, mở ra
13.
succeed
a)
thành công
b)
lặn
c)
tiến hóa, phát triển
14.
suffer
a)
đau khổ
b)
vỗ, gõ
c)
điều chỉnh
15.
suffice
a)
làm đủ, làm trọn vẹn
b)
vượt qua
c)
hoạt động đúng chức năng
16.
suggest
a)
đề nghị
b)
dời đi, chuyển đi, xóa bỏ
c)
gửi
17.
summarize
a)
tóm tắt
b)
có vẻ, coi bộ
c)
thúc đẩy
18.
supply
a)
cung cấp
b)
chết chìm
c)
định vị, tọa lạc
19.
support
a)
ủng hộ
b)
vâng lời, tuân theo
c)
không đồng ý
20.
suppose
a)
giả sử
b)
cố sức, gắng sức
c)
dẫm mạnh (chân), đóng dấu
21.
surpass
a)
vượt quá
b)
khuấy
c)
giải trí
22.
surprise
a)
ngạc nhiên
b)
ủng hộ
c)
làm
23.
surround
a)
vây quanh
b)
gói lại, bọc lại
c)
tránh
24.
survey
a)
khảo sát
b)
trưng bày, triển lãm
c)
chứng thực
25.
survive
a)
sống sót
b)
đánh giá
c)
quăng
26.
suspect
a)
nghi ngờ
b)
chỉ dẫn, điều khiển
c)
hứa
27.
suspend
a)
đình chỉ
b)
thích nghi
c)
đăng kí
28.
sustain
a)
duy trì
b)
để dành, dự trữ
c)
mạo hiểm
29.
swallow
a)
nuốt
b)
mở rộng(thời gian/độ dài)
c)
sắp xếp
30.
sway
a)
lắc lư, đung đưa
b)
phân tích
c)
vỗ
31.
swear
a)
xin thề, tuyên thệ
b)
cai trị, quản lí
c)
khao khát, ao ước
32.
sweat
a)
chảy mồ hôi
b)
mất nước
c)
thay thế
33.
sweep
a)
quét
b)
phá vỡ
c)
luyện tập
34.
swell
a)
sưng lên
b)
làm nóng
c)
đăng kí, ghi, ghi nhận
35.
swim
a)
bơi
b)
quạt mát
c)
dựa vào, tin vào
36.
symbolize
a)
biểu tượng hóa
b)
thành lập
c)
hiểu