Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 5

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Sách giáo khoa

a)

いざかや

b)

きょうかしょ

c)

ふしぎ

d)

かんこうきゃく

2.

大通り

a)

そっくり

b)

つきあたり

c)

やきとり

d)

おおどおり

3.

Tương lai

a)

かいさつ

b)

みらい

c)

せんろ

d)

ふみきり

4.

Xóa bỏ,loại bỏ

a)

なくす

b)

ふやす

c)

なく

d)

ふえる

5.

道順

a)

どうじゅん

b)

みちしゅん

c)

みちじゅん

d)

どうしゅん

6.

平等

a)

Trung tâm

b)

Bình đẳng

c)

Tầm này,giờ này

d)

Tài xế

7.

Màn hình

a)

にんげん

b)

あらわれ

c)

がめん

d)

なんぼく

8.

Sự phân biệt đối xử

a)

さべつ

b)

しぜんに

c)

じょうげ

d)

げいじゅつ

9.

文句

a)

とうざい

b)

けいど

c)

ぶんか

d)

もんく

10.

Tách ra,phân ra

a)

きれる

b)

かんさつする

c)

わかれる

d)

どりょくする

11.

Đường dành cho người đi bộ

a)

つきあたり

b)

ふみきり

c)

せんろ

d)

おうだんほどう

12.

常識

a)

ちゅうおう

b)

みちじゅん

c)

いしき

d)

じょうしき

13.

Một cách tự nhiên

a)

むいしきに

b)

しぜんに

c)

じゅんに

d)

いまだに

14.

Tắt,ngừng đổ chuông

a)

挙げる

b)

出る

c)

切れる

d)

流れる

15.

わざと

a)

Phàn nàn,than phiền

b)

Chủ ý,cố tình

c)

Vì thế,vì vậy

d)

Biểu hiện

16.

Ngược lại

a)

なんぼく

b)

やくす

c)

ぎゃく

d)

どりょく

17.

つきあたり

a)

Cuối đường

b)

Đường ngang

c)

Lối qua đường

d)

Đường lớn

18.

居酒屋

a)

かさや

b)

さかなや

c)

さかや

d)

いざかや

19.

中央

a)

ちゅうおう

b)

なかおう

c)

ちゅうえい

d)

なかえい

20.

Quan sát

a)

わかれる

b)

ながれる

c)

かんさつする

d)

しようする

21.

Tài xế

a)

つうこうにん

b)

うんてんしゅ

c)

かんりにん

d)

せんしゅ

22.

Đường ray

a)

みちじゅん

b)

おおどおり

c)

せんろ

d)

かわぞい

23.

芸術

a)

げいじゅつ

b)

びじゅつ

c)

ぎじゅつ

d)

しゅじゅつ

24.

南北

a)

みなみきた

b)

なんぶ

c)

ほくぶ

d)

なんぼく

25.

Ít nhất thì

a)

すこし

b)

ちっとも

c)

すくなくとも

d)

ちょっと