wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review vocabulary English 7 - 3 Unit (6,7,8)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Imperial Academy

(a)  

2.

Văn Miếu

(a)  

3.

consist of → bao hàm, gồm

a)

True

b)

False

4.

di tích → regard

a)

False

b)

True

5.

di sản thế giới → World Heritage

a)

False

b)

True

6.

trông nom, chăm sóc

a)

take care of

b)

consist of

c)

recognise

d)

World Heritage

7.

bia tiến sĩ

a)

consist of

b)

doctor's stone tablet

c)

Imperal Academy

d)

Temple Of Literature

8.

coi như

(a)  

9.

sự quay đầu xe

(a)  

10.

vạch sang đường

(a)  

11.

footpath

a)

bất hợp pháp

b)

lối đi bộ

c)

xe ba bánh

d)

nguy hiểm

12.

tuân thủ nghiêm khắc luật lệ

a)

warning sign

b)

traffic signal

c)

cycle lane

d)

obey rules strictly

13.

biển báo nguy hiểm

a)

road sign

b)

traffic light

c)

traffic signal

d)

warning sign

14.

legal

(a)  

15.

cấm

(a)  

16.

driving licence

(a)  

17.

đáng thất vọng (adj)

(a)  

18.

biên tập viên

(a)  

19.

cuộc khảo sát

(a)  

20.

phim hành động

(a)  

21.

hilarious

a)
b)

bị ngạc nhiên

c)
d)

vui nhộn, hài hước

22.

visual → ngôi sao điện ảnh

a)

True

b)

False

23.

bài phê bình, đánh giá → critic

a)

False

b)

True

c)

bài phê bình, đánh giá → review

d)

bài phê bình, đánh giá → producer

24.

shipwreck → đắm tàu

a)

True

b)

False

25.

gripping

a)

áp phích, quảng cáo

b)

khiếp sợ

c)

hấp dẫn, thú vị

d)

đáng kinh ngạc