wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 2

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

しんぶん

a)

Tạp chí

b)

Ô dù

c)

Báo

d)

Tuổi

2.

そう

a)

Cái gì

b)

Ôi

c)

Hả

d)

Đúng vậy

3.

これ

a)

Cái đó

b)

Cái kia

c)

Cái này

d)

Vở

4.

えんぴつ

a)

Bút bi

b)

Bút chì

c)

Sổ tay

d)

Tạp chí

5.

カメラ

a)

Máy ảnh

b)

Ô tô

c)

Cà phê

d)

Máy vi tính

6.

えいご

a)

Sách

b)

Thẻ

c)

Đồng hồ

d)

Tiếng Anh

7.

かばん

a)

Cặp sách

b)

Chìa khóa

c)

Ti vi

d)

Tiếng Nhật

8.

いす

a)

Bàn

b)

Socola

c)

Ghế

d)

Sổ tay

9.

めいし

a)

Sách

b)

Báo

c)

Tạp chí

d)

Danh thiếp

10.

コーヒー

a)

Cà phê

b)

Xe hơi

c)

Ô dù

d)

Radio

11.

かさ

a)

Từ điển

b)

Sổ tay

c)

Đĩa CD

d)

Ô dù

12.

ノート

a)

Báo

b)

Sách

c)

Vở

d)

Thẻ

13.

ボールペン

a)

Bút bi

b)

Bút chì kim

c)

Sô cô la

d)

Tạp chí

14.

てちょう

a)

Danh thiếp

b)

Vở

c)

Sổ tay

d)

Đồng hồ

15.

かぎ

a)

Chìa khóa

b)

Ti vi

c)

Máy ảnh

d)

Ô dù

16.

にほんご

a)

Tiếng Pháp

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Đức

17.

ちがいます

a)

Đúng rồi

b)

Xin mời

c)

Không phải, sai rồi

d)

Thế à

18.

おみやげ

a)

Quà

b)

Cái gì

c)

Cặp sách

d)

À, ờ

19.

なん

a)

Hả

b)

Tiếng

c)

Xin mời

d)

Cái gì

20.

それ

a)

Cái này

b)

Cái đó

c)

Cái kia

d)

Bút bi

21.

ざっし

a)

Tạp chí

b)

Sách

c)

Vở

d)

Danh thiếp

22.

くるま

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Máy bay

23.

コンピューター

a)

Chìa khóa

b)

Ô dù

c)

Máy ảnh

d)

Máy vi tính

24.

チョコレート

a)

Cà phê

b)

Ti vi

c)

Máy vi tính

d)

Sô cô la

25.

シャープペンシル

a)

Bút bi

b)

Bút chì kim

c)

Bút chì

d)

Danh thiếp

26.

~ kia

a)

これ

b)

その~

c)

この~

d)

あの~

27.

Sách

a)

ノート

b)

ほん

c)

ざっし

d)

てちょう

28.

Đồng hồ

a)

とけい

b)

かさ

c)

くるま

d)

いす

29.

Bàn

a)

めいし

b)

にほんご

c)

つくえ

d)

いす

30.

Tiếng Nhật

a)

えいご

b)

タイご

c)

にほんご

d)

おみやげ

31.

Sổ tay

a)

てちょう

b)

ノート

c)

ざっし

d)

しんぶん

32.

Cái gì

a)

あのう

b)

どうぞ

c)

なん

d)

そう

33.

Thẻ

a)

かさ

b)

カード

c)

テレビ

d)

くるま

34.

Cặp sách

a)

かぎ

b)

ラジオ

c)

コーヒー

d)

かばん

35.

Ghế

a)

あの

b)

めいし

c)

えんぴつ

d)

いす

36.

Xin mời

a)

どうぞ

b)

どうも

c)

あのう

d)

37.

Cái kia

a)

この

b)

あれ

c)

それ

d)

これ

38.

Cà phê

a)

コーヒー

b)

チョコレート

c)

テレビ

d)

カメラ

39.

Thế à

a)

そう

b)

そうですか

c)

d)

あのう

40.

Chìa khóa

a)

かぎ

b)

かばん

c)

あさ

d)

とけい

41.

Ô tô

a)

じてんしゃ

b)

くるま

c)

つくえ

d)

いす

42.

Vở

a)

しんぶん

b)

ノート

c)

じしょ

d)

めいし

43.

Bút chì

a)

えんぴつ

b)

かばん

c)

ボールペン

d)

シャープペンシル

44.

~ đó

a)

この~

b)

その~

c)

あの~

d)

それ

45.

Tạp chí

a)

ほん

b)

ざっし

c)

しんぶん

d)

かさ

46.

Ti vi

a)

あのう

b)

そう

c)

ラジオ

d)

テレビ

47.

Sách

a)

ほん

b)

ノート

c)

てちょう

d)

めいし

48.

Bút chì kim

a)

とけい

b)

かばん

c)

ボールペン

d)

シャープペンシル

49.

Tiếng ~

a)

~ じん

b)

~ ご

c)

~ さん

d)

~ か

50.

Xin mời

a)

すみませn

b)

どうも

c)

どうぞ

d)

あのう