Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 2
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
しんぶん
Tạp chí
Ô dù
Báo
Tuổi
そう
Cái gì
Ôi
Hả
Đúng vậy
これ
Cái đó
Cái kia
Cái này
Vở
えんぴつ
Bút bi
Bút chì
Sổ tay
Tạp chí
カメラ
Máy ảnh
Ô tô
Cà phê
Máy vi tính
えいご
Sách
Thẻ
Đồng hồ
Tiếng Anh
かばん
Cặp sách
Chìa khóa
Ti vi
Tiếng Nhật
いす
Bàn
Socola
Ghế
Sổ tay
めいし
Sách
Báo
Tạp chí
Danh thiếp
コーヒー
Cà phê
Xe hơi
Ô dù
Radio
かさ
Từ điển
Sổ tay
Đĩa CD
Ô dù
ノート
Báo
Sách
Vở
Thẻ
ボールペン
Bút bi
Bút chì kim
Sô cô la
Tạp chí
てちょう
Danh thiếp
Vở
Sổ tay
Đồng hồ
かぎ
Chìa khóa
Ti vi
Máy ảnh
Ô dù
にほんご
Tiếng Pháp
Tiếng Anh
Tiếng Nhật
Tiếng Đức
ちがいます
Đúng rồi
Xin mời
Không phải, sai rồi
Thế à
おみやげ
Quà
Cái gì
Cặp sách
À, ờ
なん
Hả
Tiếng
Xin mời
Cái gì
それ
Cái này
Cái đó
Cái kia
Bút bi
ざっし
Tạp chí
Sách
Vở
Danh thiếp
くるま
Xe đạp
Xe máy
Ô tô
Máy bay
コンピューター
Chìa khóa
Ô dù
Máy ảnh
Máy vi tính
チョコレート
Cà phê
Ti vi
Máy vi tính
Sô cô la
シャープペンシル
Bút bi
Bút chì kim
Bút chì
Danh thiếp
~ kia
これ
その~
この~
あの~
Sách
ノート
ほん
ざっし
てちょう
Đồng hồ
とけい
かさ
くるま
いす
Bàn
めいし
にほんご
つくえ
いす
Tiếng Nhật
えいご
タイご
にほんご
おみやげ
Sổ tay
てちょう
ノート
ざっし
しんぶん
Cái gì
あのう
どうぞ
なん
そう
Thẻ
かさ
カード
テレビ
くるま
Cặp sách
かぎ
ラジオ
コーヒー
かばん
Ghế
あの
めいし
えんぴつ
いす
Xin mời
どうぞ
どうも
あのう
あ
Cái kia
この
あれ
それ
これ
Cà phê
コーヒー
チョコレート
テレビ
カメラ
Thế à
そう
そうですか
え
あのう
Chìa khóa
かぎ
かばん
あさ
とけい
Ô tô
じてんしゃ
くるま
つくえ
いす
Vở
しんぶん
ノート
じしょ
めいし
Bút chì
えんぴつ
かばん
ボールペン
シャープペンシル
~ đó
この~
その~
あの~
それ
Tạp chí
ほん
ざっし
しんぶん
かさ
Ti vi
あのう
そう
ラジオ
テレビ
Sách
ほん
ノート
てちょう
めいし
Bút chì kim
とけい
かばん
ボールペン
シャープペンシル
Tiếng ~
~ じん
~ ご
~ さん
~ か
Xin mời
すみませn
どうも
どうぞ
あのう
