wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과: 일상 생활 (4)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

재미있다

a)

Hay, thú vị

b)

Không hay

c)

Ngon

d)

Không ngon

2.

Nhiều

a)

있다

b)

작다

c)

적다

d)

많다

3.

좋다

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Tốt

d)

Tệ

4.

Nhỏ

a)

작다

b)

적다

c)

좋다

d)

맵다

5.

맛없다

a)

Ngon

b)

Hay

c)

Không ngon

d)

Không hay

6.

Đắt

a)

싸다

b)

비싸다

c)

나쁘다

d)

예쁘다

7.

어렵다

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Nhạt

d)

Cay

8.

Lạnh, rét

a)

춥다

b)

덥다

c)

맵다

d)

슬프다

9.

아름답다

a)

Bận

b)

Nhạt

c)

Đẹp

d)

Vui

10.

Xa

a)

멀다

b)

크다

c)

시다

d)

짜다