wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary about Hospital

Total questions: 19

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Patient

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Tiến sĩ

d)

Bệnh viện

2.

General hospital

a)

Bệnh viện nhi

b)

Bệnh viện phụ sản

c)

Bệnh viện đa khoa

d)

Bệnh viện dã chiến

3.

Maternity hospotal

a)

Người mẹ

b)

Bác sĩ đỡ đẻ

c)

Bệnh viện phụ tuyến

d)

Bệnh viện phụ sản

4.

Bandage

a)

Băng gạc

b)

Cầm máu

c)

Cấp cứu

d)

Y khoa

5.

Mental hospital

a)

Bệnh viện nhân dân

b)

Bệnh viện tâm thần

c)

Khoa thần kinh

d)

Phẫu thuật

6.

Needle

a)

Kim tiên

b)

Y học

c)

Khám

d)

Chữa bệnh

7.

Treat = Cure

a)

Khỏi bệnh

b)

Chăm sóc

c)

Chữa bệnh

d)

Cấp cứu

8.

Operating room

a)

Phòng khám tư nhân

b)

Phòng phẫu thuật

c)

Bác sĩ chỉnh hình

d)

Phòng cấp cứu

9.

Children hospital

a)

Bệnh viện tâm thần

b)

Bệnh viện phụ sản

c)

Bệnh viện chỉnh hình

d)

Bệnh viện nhi

10.

Virus

a)

Vi-rút

b)

Bênh viêm phổi

c)

Dịch bệnh

d)

Dao mổ

11.

Symptom

a)

Bệnh tật

b)

Triệu chứng

c)

Lo lắng

d)

Phòng cấp cứu

12.

Emergency room

a)

Phòng cấp cứu

b)

Phòng phẫu thuật

c)

Ngoại khoa

d)

Ung thư

13.

Ambulance

a)

Bác sĩ

b)

Bệnh nhân

c)

Xe cấp cứu

d)

Bệnh viện

14.

Examine

a)

Chữa bệnh

b)

Cứu người

c)

Khám

d)

Khỏi bệnh

15.

Recover from an illness

a)

Khỏi bệnh

b)

Người bệnh

c)

Không qua khỏi

d)

Phẫu thuật

16.

Disease

a)

Bệnh án

b)

Bệnh tật

c)

Hô hấp

d)

Hệ bài tiết

17.

Medicine

a)

Ngoại khoa

b)

Thuốc

c)

Bệnh viện

d)

Phòng chờ

18.

Blood bank

a)

Mất máu

b)

Bác sĩ chủ trị

c)

Dao mổ

d)

Ngân hàng máu

19.

Doctor

a)

Bác sĩ

b)

Y khoa

c)

Bệnh viện

d)

Y tá