wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng 7-8

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

かいます。

a)

cho,tặng

b)

nhận

c)

học,học tập

d)

mua

2.

きります

a)

cắt,thái

b)

mua

c)

viết

d)

nghe

3.

おくります。

a)

dạy,dạy học

b)

chụp

c)

gửi

d)

gọi điện

4.

あげます。

a)

cho,tặng

b)

nhận

c)

cho mượn

d)

mượn

5.

もらいます。

a)

cho,tặng

b)

nhận

c)

mượn,vay

d)

cho mượn,cho vay

6.

かします。

a)

cho,tặng

b)

nhận

c)

mượn,vay

d)

cho mượn,cho vay

7.

かります。

a)

cho,tặng

b)

nhận

c)

vay,mượn

d)

cho mượn,cho vay

8.

おしえます。

a)

học,học tâpj

b)

dạy,dạy học

c)

gửi

d)

gọi điện

9.

ならいます。

a)

cắt

b)

học tập

c)

nhận

d)

vay,mượn

10.

ヨーロッパ

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

11.

りょこう

a)

du lịch

b)

món ăn

c)

bố mẹ

d)

anh chị em

12.

おとうさん

a)

bố mình

b)

bố người khác

c)

mẹ mình

d)

mẹ người khác

13.

にもつ

a)

hành lý

b)

luôn luôn

c)

thi thoảng

d)

khi nào

14.

きっぷ

a)

tem

b)

giấy

c)

áo sơ mi

d)

15.

はは

a)

bố mình

b)

bố người khác

c)

mẹ mình

d)

mẹ người khác

16.

Cục tẩy

a)

はな

b)

ペン

c)

けしゴム

d)

あし

17.

Cái dập gim

a)

パソコン

b)

ホッチキス

c)

コンピューター

d)

セロテープ

18.

Máy tính cá nhân

a)

コンピューター

b)

パソコン

c)

エアコン

d)

ホッチキス

19.

Máy đánh chữ

a)

パソコン

b)

エアコン

c)

ワープロ

d)

パンチ

20.

Cái kéo

a)

フォーク

b)

ナイフ

c)

はし

d)

はさみ

21.

Cái dao

a)

フォーク

b)

ナイフ

c)

パンチ

d)

ペンチ

22.

Cái thìa

a)

ナイフ

b)

フォーク

c)

ホッチキス

d)

スプーン

23.

Đôi đũa

a)

b)

はし

c)

はさみ

d)

はな

24.

Tay

a)

はし

b)

はな

c)

d)

にもつ

25.

Xin lỗi có ai ở nhà không?

a)

ごめんなさい

b)

ごめんください

c)

これをください

d)

さしぶり

26.

ハンサム

a)

đẹp trai

b)

đẹp,sạch

c)

yên tĩnh

d)

náo nhiệt

27.

きれい

a)

đẹp trai

b)

đẹp,sạch

c)

yên tĩnh

d)

náo nhiệt

28.

しずか

a)

nổi tiếng

b)

tốt bụng

c)

yên tĩnh

d)

náo nhiệt

29.

にぎやか

a)

yên tĩnh

b)

náo nhiệt,nhộn nhịp

c)

nổi tiếng

d)

thân thiện

30.

ゆうめい

a)

thân thiện

b)

nổi tiếng

c)

giấc mơ

d)

rảnh dỗi

31.

しんせつ

a)

đẹp trai

b)

cuộc sống,sinh hoạt

c)

thân thiện,tốt bụng

d)

bận rộn

32.

げんき

a)

khỏe

b)

bận rộn

c)

tiện lợi

d)

bất tiện

33.

ひま

a)

bận rộn

b)

rảnh dỗi

c)

to,lớn

d)

bé,nhỏ

34.

べんり

a)

rảnh dỗi

b)

mới

c)

d)

tiện lợi

35.

すてき

a)

thích

b)

tuyệt vời

c)

mới

d)

36.

あつい

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát

d)

ấm

37.

つめたい

a)

nóng

b)

lạnh( cảm giác)

c)

lạnh (thời tiết)

d)

khó

38.

むずかしい

a)

dễ

b)

nghiêm khắc

c)

tốt

d)

khó

39.

きびしい

a)

dễ

b)

khó

c)

nghiêm khắc

d)

đắt

40.

たかい

a)

đắt,cao

b)

thấp

c)

rẻ

d)

mới

41.

Đến lúc tôi phải về rồi

a)

すみません

b)

そろそろしつれいします

c)

ありがとうございます。

d)

どうも

42.

Và,hơn nữa

a)

b)

から

c)

まで

d)

そして

43.

Kí túc xá

a)

りょこう

b)

りょうり

c)

りょう

d)

ところ

44.

Nơi chỗ

a)

しごと

b)

ところ

c)

どう

d)

どんな

45.

Thành phố

a)

まち

b)

たち

c)

やま

d)

かわ

46.

Núi

a)

かわ

b)

まち

c)

やま

d)

さくら

47.

Đen

a)

しろい

b)

くろい

c)

あかい

d)

あおい

48.

Hoa anh đào

a)

さくら

b)

にもつ

c)

しごと

d)

ところ

49.

Thú vị

a)

むずかしい

b)

やさしい

c)

おもしろい

d)

しろい

50.

びわこ

a)

Sông BIWA

b)

Núi BIWA

c)

Biển BIWA

d)

Hồ BIWA