wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thi giua hoc phan Co so van hoa VN 1 (lan 2)

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Làng, xóm được hình thành do nhu cầu liên kết giữa những người dân để...

a)

đối phó với quan lại phong kiến.

b)

đối phó với môi trường tự nhiên và môi trường xã hội.

c)

đối phó với giặc ngoại xâm

2.

Ở nông thôn, Phường là đơn vị chỉ những người ...

a)

có cùng nghề nghiệp là trồng cây lúa nước.

b)

có cùng nghề nghiệp là trồng lúa ngô, khoai, sắn.

c)

làm nghề khác với nghề nông nghiệp.

3.

Ở nông thôn, các Phường được hình thành do ...

a)

nhu cầu về cơm ăn áo mặc và nhu cầu giải trí.

b)

nhu cầu giải trí.

c)

nhu cầu kết nối, gặp gỡ.

4.

Tổ chức nông thôn theo nghề nghiệp và sở thích là cơ sở để tạo nên................

a)

Phường và Làng.

b)

Phường và Xã.

c)

Phường và Hội.

5.

Về mặt quy mô, Phường và Hội khác nhau ở chỗ ...

a)

Phường có quy mô lớn hơn Hội.

b)

Hội có quy mô lớn hơn Phường.

c)

Phường và Hội có quy mô bằng nhau.

6.

Về tính chuyên môn thì Phường và Hội khác nhau ở chỗ ...

a)

Phường có tính chuyên môn sâu hơn Hội.

b)

Hội có tính chuyên môn sâu hơn Phường.

c)

Hội và Phường có tính chuyên môn như nhau.

7.

Ở nông thôn, ai có thể tham gia vào Giáp?

a)

phụ nữ

b)

đàn ông

c)

cả đàn ông và phụ nữ

8.

Ở trong mỗi làng quê Việt Nam xưa, dân cư được chia thành ...

a)

dân ngụ cư và nông dân.

b)

dân chính cư và dân ngụ cư.

c)

dân chính cư và quan lại phong kiến.

9.

Biểu tượng của làng xã Việt Nam là ...

(a)  

10.

Ở làng quê Việt Nam xưa, những quy định riêng của mỗi làng được gọi là ....

a)

hương ước.

b)

khế ước.

c)

quy ước.

11.

Điều gì khiến cho các làng quê Việt Nam xưa giống như một vương quốc thu nhỏ?

(a)  

12.

Tổ chức quốc gia phong kiến Việt Nam khác với tổ chức nông thôn Việt Nam ở chỗ ....

a)

có quy mô lớn hơn và có tổ chức, luật pháp rõ ràng.

b)

có nhiều hương ước.

c)

có nhiều làng xã

13.

Quan lại được nhà nước phong kiến chọn qua hình thức nào?

a)

thi cử

b)

lựa chọn từ các cấp quan nhỏ ở địa phương

c)

lựa chọn trong hoàng tộc

14.

Quốc hiệu của quốc gia phong kiến đầu tiên ở Việt Nam là gì?

a)

Đại Nam

b)

Vạn Xuân

c)

Văn Lang

15.

Quốc hiệu của Việt Nam dưới thời vua Thục Phán - An Dương Vương là gì?

a)

Vạn Xuân

b)

Văn Lang

c)

Âu Lạc

16.

Bộ Luật Hình thư ra đời ở triều đại phong kiến nào?

a)

Nhà Lý

b)

Nhà Trần

c)

Nhà Nguyễn

17.

Bộ Quốc triều hình luật ra đời ở thời đại của nhà nước phong kiến nào?

a)

Nhà Lý

b)

Nhà Nguyễn

c)

Nhà Trần

18.

Bộ Quốc triều hình luật được ban hành góp phần vào việc khẳng định điều gì?

a)

sự bình đẳng của nam, nữ trong việc thừa kế tài sản và hôn nhân

b)

sự bình đẳng giữa người giàu và người nghèo

c)

sự bình đẳng giữa các giai cấp trong xã hội

19.

Các đô thị ở Việt Nam được hình thành như thế nào?

a)

do nông thôn phát triển mà thành

b)

do các làng công thương phát triển mà thành

c)

do Nhà nước tạo ra

20.

Quyền quản lý đô thị của nhà nước phong kiến là do ....

a)

Nhà nước quản lý

b)

tỉnh quản lý

c)

làng xã quản lý

21.

Đô thị ở Việt Nam là một tổ chức như thế nào?

a)

mạnh

b)

bền vững

c)

yếu ớt, lệ thuộc

22.

Ở nông thôn Việt Nam có một số làng sản xuất hoặc kinh doanh mặt hàng nào đó. Những làng này được gọi là gì?

a)

làng nông nghiệp

b)

làng công thương

c)

làng thương nghiệp

23.

Ở Việt Nam, đô thị có chức năng chủ yếu nào?

a)

chức năng hành chính

b)

chức năng xây dựng

c)

chức năng kiểm tra giám sát

24.

Trong tư duy của người phương Đông, hình ảnh con Rồng là sự kết hợp giữa ...

a)

con rắn và con gà

b)

con rắn và con cá sấu

c)

con rắn và con hổ

25.

Một trong các loài thực vật được cư dân nông nghiệp Việt Nam thờ là ....

a)

cây lúa

b)

cây cam

c)

cây táo

26.

Trong nhà người Việt nào cũng có ...

a)

bàn ăn

b)

bàn làm việc

c)

bàn thờ tổ tiên và Thổ công

27.

Trong 3 ngày quan trọng của đời người là ngày sinh, ngày kết hôn và ngày giỗ, người Việt Nam xưa coi trọng ngày nào nhất?

a)

ngày giỗ

b)

ngày sinh

c)

ngày kết hôn

28.

Thổ công được người Việt thờ ở đâu?

a)

ngoài vườn

b)

ngoài sân

c)

trong nhà

29.

Làng nào ở Việt Nam cũng có một vị thần bảo trợ cho cả làng, đó là ai?

a)

Thành Hoàng làng

b)

thần núi

c)

thần sông

30.

Một trong những tứ bất tử của Việt Nam là ...

a)

Nhà sư

b)

Thánh Gióng

c)

Hoàng hậu

31.

Tại sao gia tộc mong muốn con dâu của họ phải có khả năng sinh được nhiều con ?

a)

để duy trì nòi giống và có thêm nguồn lao động

b)

để làm rạng danh cho gia tộc

c)

để làm rạng danh cho làng xóm

32.

Đối với gia tộc, hôn nhân trước hết là để ...

a)

hai họ hiểu nhau

b)

môn đăng hộ đối

c)

duy trì nòi giống

33.

Để giữ vững sự ổn định của làng xã, người Việt Nam xưa thường khuyên trai gái trong làng điều gì?

a)

Nên lấy chồng/vợ làng khác

b)

Nên lấy chồng/vợ cùng làng

c)

Không nên kết hôn

34.

Cheo là một khoản tiền mà nhà trai phải nộp cho ai khi kết hôn?

a)

nộp cho gia đình nhà gái

b)

nộp cho làng của gia đình nhà gái

c)

nộp cho họ hàng của cô gái

35.

Tiền Cheo thường được dùng vào việc gì?

a)

việc công ích

b)

việc mua sắm sính lễ của nhà trai

c)

việc mua sắm sính lễ của nhà gái

36.

Trong số các ngày tết của Việt Nam thì Tết nào là Tết lớn nhất?

a)

Tết Hàn thực

b)

Tết Nguyên Đán

c)

Tết Thượng Nguyên

37.

Người Việt thường rất rụt rè, khép nép khi nói chuyện với ai?

a)

những người thân trong cộng đồng của mình

b)

người lạ

c)

người quen

38.

Khi giao tiếp với những người thân trong cộng đồng của mình, người Việt thường thể hiện thái độ nào?

a)

cởi mở, thân thiện

b)

khép nép

c)

lo ngại, rụt rè

39.

Người Việt có đặc điểm gì trong quan hệ ứng xử?

a)

ứng xử thiên về lí trí

b)

ứng xử thiên về tình cảm

c)

ứng xử thiên về cách đánh giá vị trí xã hội của người đang giao tiếp.

40.

Khi giao tiếp, người Việt thường hay dùng cách nói nào?

a)

nói vòng vo

b)

đi thẳng vào vấn đề cần nói

c)

im lặng

41.

Trong giao tiếp, người Việt thường có thói quen sử dụng ...

a)

thành ngữ, tục ngữ

b)

những câu hát dân ca

c)

những câu hát quan họ

42.

Điều gì khiến cho người Việt “nói như hát”.

a)

ngôn ngữ Việt giàu nhịp điệu

b)

tiếng Việt có nhiều loại từ

c)

tiếng Việt có nhiều nguyên âm

43.

Điểm đặc biệt trong tính cách của người Việt là gì?

a)

tính cởi mở, thân thiện

b)

tính kín đáo, khó gần

c)

tính khiêm tốn, chừng mực

44.

Nghệ thuật Chèo được hình thành ở đâu?

a)

đồng bằng Nam Bộ

b)

đồng bằng Bắc Bộ

c)

đồng bằng Trung Bộ

45.

Các vở Chèo thường kết thúc thế nào?

a)

có hậu

b)

buồn

c)

thất vọng

46.

Cách bài trí sân khấu Tuồng thế nào?

a)

phức tạp

b)

đơn giản

c)

đẹp mắt

47.

Các vai hề thường xuất hiện trong loại hình nghệ thuật nào?

a)

Tuồng

b)

Cải lương

c)

Chèo

48.

Cải lương xuất hiện lần đầu tiên ở đâu?

a)

đồng bằng Nam Bộ

b)

đồng bằng Trung Bộ

c)

đồng bằng Bắc Bộ

49.

So với Tuồng và Chèo thì Cải lương là loại hình nghệ thuật sân khấu ra đời ...

a)

sớm nhất

b)

sớm hơn

c)

muộn hơn

50.

Sân khấu của nghệ thuật múa rối nước là thường ở đâu?

a)

đình làng

b)

mặt nước các ao hồ

c)

chợ làng