wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English for lesson 2 unit 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What does the window mean?

a)

Cái gối

b)

Cửa sổ

c)

Tủ quần áo

d)

Cái bàn

2.

What does the wardrobe mean?

a)

Cái gối

b)

Cửa sổ

c)

Tủ quần áo

d)

Cái bàn

3.

What does the table mean?

a)

Cái gối

b)

Cửa sổ

c)

Tủ quần áo

d)

Cái bàn

4.

What does the pillow mean?

a)

Cái gối

b)

Cửa sổ

c)

Tủ quần áo

d)

Cái bàn

5.

What does the sofa mean?

a)

Cái Ghế

b)

Ghế sofa

c)

Cái giường

d)

Cái bàn học

6.

What does the bed mean?

a)

Cái Ghế

b)

Ghế sofa

c)

Cái giường

d)

Cái bàn học

7.

What does the desk mean?

a)

Cái Ghế

b)

Ghế sofa

c)

Cái giường

d)

Cái bàn học

8.

What does the table mean?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn

9.

What does the blanket mean?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn học

10.

What does the fan mean?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn học

11.

What do you hear?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn học

12.

What do you hear?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn học

13.

What do you hear?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn học

14.

What do you hear?

a)

Cái quạt

b)

Chăn

c)

Cửa sổ

d)

Cái bàn học

15.

What do you hear?

a)

Tủ quần áo

b)

Gối

c)

Ghế sofa

d)

Cái bàn

16.

What do you hear?

a)

Tủ quần áo

b)

Gối

c)

Ghế sofa

d)

Cái bàn

17.

What do you hear?

a)

Tủ quần áo

b)

Gối

c)

Ghế sofa

d)

Cái bàn

18.

What do you hear?

a)

Tủ quần áo

b)

Gối

c)

Ghế sofa

d)

Cái bàn

19.

What do you hear?

a)

Giường ngủ

b)

Cái ghế

c)

Ghế sofa

d)

Cái bàn

20.

What do you hear?

a)

Giường ngủ

b)

Cái ghế

c)

Ghế sofa

d)

Cái bàn