wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Animal Themes Vocabulary - 2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Hare

a)

Con thỏ rừng

b)

Con bò cái

c)

Con trâu

d)

Con tê giác

2.

Wolf

a)

Rết

b)

Sói

c)

Hươu cao cổ

d)

Con công

3.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

4.

Donkey

a)

Con khỉ

b)

Con cừu

c)

Con lừa

d)

Con ong

5.

Beetle

a)

Đom đóm

b)

Con cá heo

c)

Con rùa

d)

Bọ cánh cứng

6.

Orange beetle

a)

Bọ cánh cam

b)

Bọ ngựa

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

7.

Blackbird

a)

Con ong

b)

Con chim sáo

c)

Con bướm

d)

Con muỗi

8.

Boar

a)

Con lợn rừng

b)

Con muỗi

c)

Con báo đen

d)

Con báo đốm

9.

Bee

a)

Con ong

b)

Con ruồi

c)

Con muỗi

d)

Con bướm

10.

Butterfly

a)

Con lợn

b)

Con cá chép

c)

Con bướm

d)

Con kiến

11.

Worm

a)

Con rùa

b)

Con sâu

c)

Con giun

d)

Con cá chép

12.

Carp

a)

Con cá chép

b)

Con tắc kè

c)

Con ve

d)

Con châu chấu

13.

Turtle

a)

Con rùa

b)

Con hà mã

c)

Con tắc kè

d)

Con ve

14.

Caterpillar

a)

Con sâu

b)

Con tắc kè

c)

Con giun

d)

Con ve

15.

Penguin

a)

Con chim cánh cụt

b)

Con cua

c)

Con hàu

d)

Con mực

16.

Centipede

a)

Con rết

b)

Rắn hổ mang

c)

Con gián

d)

Con dế

17.

Chameleon

a)

Con tắc kè

b)

Con ruồi

c)

Con lươn

d)

Đom đóm

18.

Ostrich

a)

Con lợn

b)

Con muỗi

c)

Con đà điểu

d)

Chim bồ câu

19.

Cicada

a)

Con ve

b)

Con lươn

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

20.

Cobra

a)

Con lươn

b)

Con hà mã

c)

Rắn hổ mang

d)

Con sóc