wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng- TA 4 _CHK2 (DH)

Total questions: 17

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

cô ấy đã 3 tuổi

(a)  

2.

thức dậy

(a)  

3.

có thể

(a)  

4.

thả diều

(a)  

5.

bắt xe buýt

(a)  

6.

con người

(a)  

7.

mua thức ăn

(a)  

8.

bố mẹ

(a)  

9.

bạn

(a)  

10.

tặng

(a)  

11.

vào ngày sinh nhật của bạn

(a)  

12.

đồ ăn ngọt

(a)  

13.

bột mì

(a)  

14.

chất béo

(a)  

15.

đường

(a)  

16.

anh/ chị/ em họ

(a)  

17.

ngày hôm qua

(a)