NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKhoảng Cách Từ Giê-ru-sa-lem đi nơi khác!
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Bê Tha Ni
a)
2
b)
4
c)
6
d)
8
2.
Từ Giê Ru Sa Lem đi Bết Lê Hem
a)
2
b)
4
c)
6
d)
8
3.
Từ Giê ru sa lem đi Ca bê na um qua Samari
a)
69
b)
85
c)
106
d)
118
4.
Từ Giê ru sa lem đi Ca bê na um qua Gierico
a)
105
b)
106
c)
107
d)
108
5.
Từ Giê ru sa lem đi Ca Na
a)
69
b)
70
c)
71
d)
72
6.
Từ Giê-ru-sa-lem đi ĐỊA Trung Hải
a)
10
b)
20
c)
30
d)
40
7.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Em-ma-út
a)
7
b)
17
c)
27
d)
37
8.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Giếng Gia-cốp
a)
19
b)
29
c)
39
d)
49
9.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Giê-ri-cô
a)
5
b)
10
c)
15
d)
20
10.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Giô-đanh
a)
18
b)
19
c)
20
d)
21
11.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Sa-rép-ta
a)
106
b)
118
c)
105
d)
130
12.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Sê-sa-rê Phi-lip
a)
105
b)
106
c)
107
d)
108
13.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Si-đôn
a)
100
b)
110
c)
120
d)
130
14.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Sy-kha
a)
15
b)
21
c)
28
d)
31
15.
Từ Giê-ru-sa-lem đi Ty-rơ
a)
85
b)
105
c)
106
d)
118
Reset
