wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 9-10

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

わかります。

a)

hiểu

b)

c)

học

d)

dạy học

2.

あります。

a)

hiểu

b)

c)

học

d)

dạy học

3.

すき

a)

giỏi

b)

kém

c)

thích

d)

ghét

4.

きらい

a)

giỏi

b)

kém

c)

thích

d)

ghét

5.

じょうず

a)

giỏi

b)

kém

c)

thích

d)

ghét

6.

へた

a)

giỏi

b)

kém

c)

thích

d)

ghét

7.

りょうり

a)

bố mẹ

b)

du lịch

c)

món ăn

d)

thích

8.

のみもの

a)

đồ uống

b)

đồ ăn

c)

uống

d)

ăn

9.

たべもの

a)

đồ uống

b)

đồ ăn

c)

uống

d)

ăn

10.

スポーツ

a)

thể thao

b)

cái thìa

c)

du lịch

d)

văn hóa

11.

やきゅう

a)

thể thao

b)

bóng đá

c)

bóng chày

d)

tennis

12.

ダンス

a)

nhảy,khiêu vũ

b)

âm nhạc

c)

thể thao

d)

đàn

13.

おんがく

a)

khiêu vũ

b)

thể thao

c)

âm nhạc

d)

bóng chày

14.

コンサート

a)

cuộc triển lãm

b)

buổi hòa nhạc

c)

nấu ăn

d)

bữa tiệc

15.

a)

chữ

b)

nhạc kịch

c)

tranh

d)

bài hát

16.

chữ hán

a)

かんじ

b)

ローマじ

c)

カタカナ

d)

ひらがな

17.

hẹn bạn lần sau nhé

a)

そろそろしつれいします

b)

だめですか

c)

またこんど おねがいします。

d)

こんばんは

18.

đáng tiếc nhỉ

a)

そろそろしつれいします

b)

ごめんなさい

c)

ごめんください

d)

ざんねんですね

19.

tại sao

a)

どうして

b)

どこ

c)

どれ

d)

どちら

20.

đại khái

a)

だいたい

b)

すこし

c)

ぜんぜん

d)

あまり

21.

hoàn toàn(không)

a)

だいたい

b)

すこし

c)

ぜんぜん

d)

よく

22.

vợ mình

a)

つま

b)

おくさん

c)

ごしゅじん

d)

おっと

23.

trẻ con

a)

いつも

b)

にもつ

c)

こども

d)

ところ

24.

cuộc hẹn

a)

ようじ

b)

やくそく

c)

じかん

d)

でんわ

25.

việc bận

a)

ようじ

b)

やくそく

c)

じかん

d)

でんわ

26.

います。

a)

có (người.động vật)

b)

có (đồ vật)

c)

nói

d)

nghe

27.

あります。

a)

có (người,động vật)

b)

có ( đồ vật)

c)

nói

d)

nghe

28.

おとこのひと

a)

người đàn bà

b)

người con gái

c)

người đàn ông

d)

trẻ con

29.

おんなのこ

a)

người phụ nữ

b)

cô con gái

c)

người đàn ông

d)

trẻ con

30.

いぬ

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con vịt

d)

con bò

31.

ねこ

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con vịt

d)

con bò

32.

もの

a)

cây

b)

đồ uống

c)

đồ vật

d)

cái hộp

33.

でんち

a)

cục pin

b)

điện thoại

c)

điện

d)

tủ lạnh

34.

スイッチ

a)

thể thao

b)

bóng đá

c)

công tác điện

d)

cái quạt

35.

テーブル

a)

cái ghế

b)

cái bảng

c)

bàn tròn

d)

bút

36.

ベッド

a)

cái bàn

b)

cái ghế

c)

tủ lạnh

d)

giường

37.

ドア

a)

cửa ra vào

b)

cưa sổ

c)

cầu thang

d)

hành lang

38.

まど

a)

cửa ra vào

b)

cửa sổ

c)

cầu thang

d)

hành lang

39.

ポスト

a)

thùng rác

b)

công tác điện

c)

hòm thư

d)

công viên

40.

ビル

a)

bia

b)

rượu

c)

nước hoa quả

d)

nhà cao tầng

41.

tủ lạnh

a)

スイッチ

b)

れいぞこ

c)

れいぞうこう

d)

れいぞうこ

42.

công viên

a)

こうえん

b)

こうばん

c)

こうこう

d)

スーパー

43.

phía trên

a)

した

b)

うえ

c)

みぎ

d)

ひだり

44.

bên phải

a)

した

b)

うえ

c)

みぎ

d)

ひだり

45.

bên trong

a)

みぎ

b)

ひだり

c)

そと

d)

なか

46.

bên cạnh

a)

ちかく

b)

となり

c)

そと

d)

あいだ

47.

phía trong cùng

a)

なか

b)

など

c)

おく

d)

ちかく

48.

~ nhất

a)

いちご

b)

いちばん

c)

いっばん

d)

いっこ

49.

tương ớt

a)

チケット

b)

チャンス

c)

チリソース

d)

ちゃんと

50.

ở giữa

a)

あいだ

b)

みぎ

c)

ひだり

d)

なか