WorksheetsEnglish 6 Unit 8.5
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
achievement
a)
môn thể dục nhịp điệu
b)
thành tựu
2.
aerobics
a)
môn thể dục nhịp điệu
b)
thành tựu
3.
athlete
a)
vận động viên
b)
môn cầu lông
4.
basketball
a)
môn bóng rổ
b)
môn cầu lông
5.
bat
a)
gậy đánh bóng chày
b)
trò bịt mắt bắt dê
6.
boat
a)
con thuyền
b)
môn đấm bốc
7.
breaststroke
a)
bơi ếch
b)
môn đấm bốc
8.
thành tựu
a)
achievement
b)
aerobics
9.
môn thể dục nhịp điệu
a)
aerobics
b)
athlete
10.
môn cầu lông
a)
badminton
b)
basketball
11.
gậy đánh bóng chày
a)
bat
b)
blind man’s bluff
12.
con thuyền
a)
boat
b)
boxing
13.
bơi ếch
a)
breaststroke
b)
boxing
100 %
