Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Collins Vocabulary for IELTS - Unit 6

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

tiện nghi

(a)  

2.

người đi lại

(a)  

3.

tắc đường

(a)  

4.

nhà ở/chỗ ở

(a)  

5.

cư dân

(a)  

6.

người di trú/người di cư đến ở một nước nào đó

(a)  

7.

mang tính lịch sử

(a)  

8.

cơ sở vật chất

(a)  

9.

người cư ngụ (có thể đó không phải là nơi ở chính của họ)

(a)  

10.

khu xóm, láng giềng

(a)  

11.

nhộn nhịp

(a)  

12.

tiên phong

(a)  

13.

ngổn ngang

(a)  

14.

vùng nông thôn

(a)  

15.

đô thị

(a)