wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第3週_4日目_食事に行きましょう

Total questions: 43

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

「nữ phục vụ」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「nam phục vụ」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「bữa sáng」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「bữa trưa」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「bữa tối」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「hàng」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「chỗ ngồi cấm hút thuốc」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

「chỗ ngồi được hút thuốc」は日本語で何ですか。

(a)  

9.

「hết chỗ」は日本語で何ですか。

(a)  

10.

「món tráng miệng」は日本語で何ですか。

(a)  

11.

「miễn phí」は日本語で何ですか。

(a)  

12.

「hoang phí, lãng phí」は日本語で何ですか。

(a)  

13.

「bát đĩa, dụng cụ ăn uống」は日本語で何ですか。

(a)  

14.

__

tập trung cả nhà

(a)  

15.

__食事

bữa cơm tập trung cả nhà

(a)  

16.

__旅行

du lịch cả gia đình

(a)  

17.

子供を___

dẫn theo trẻ em

(a)  

18.

___

dẫn theo trẻ em

(a)  

19.

はらが___

đói bụng

(a)  

20.

おなかが___

đói bụng

(a)  

21.

___をする

ăn ngoài tiệm

(a)  

22.

___を食べる

ăn trưa

(a)  

23.

昼食を__

ăn trưa

(a)  

24.

朝食を___

ăn sáng

(a)  

25.

夕食を___

ăn tối

(a)  

26.

___のいい店

nhà hàng có bầu không khí tốt (vui vẻ)

(a)  

27.

列に___

xếp hàng (hành động)

(a)  

28.

行列が___

đã có người đứng xếp hàng (trạng thái)

(a)  

29.

ウェイトレスに___を聞く

nghe (hỏi) đề xuất, tư vấn của người phục vụ

(a)  

30.

量が___

khẩu phần lớn

(a)  

31.

___が多い

khẩu phần lớn

(a)  

32.

___が少ない

khẩu phần nhỏ

(a)  

33.

量が___

khẩu phần nhỏ

(a)  

34.

注文が___

quyết định được món cần gọi

(a)  

35.

___

gọi món

(a)  

36.

注文を___

chốt order, nhận gọi món

(a)  

37.

デザートを___

bổ sung thêm món tráng miệng

(a)  

38.

コーヒーの___

lấy thêm cà phê

(a)  

39.

食器を___

dọn dẹp bát đĩa mang đi

(a)  

40.

料理を___

để thừa thức ăn

(a)  

41.

___

Quý khách đi mấy người ạ?

(a)  

42.

申し訳ありません。もう___。

Xin lỗi. Quý khách vui lòng chờ thêm một chút ạ.

(a)  

43.

___

Xin lỗi đã để quý khách chờ lâu

(a)