NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAdjective
Total questions: 12
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
fresh flower
a)
hoa tươi
b)
hoa héo
c)
hoa ngọt
d)
hoa xấu
2.
an expensive watch
a)
đồng hồ chua
b)
đồng hồ đắt tiền
c)
đồng hồ rẻ tiền
d)
đồng hồ héo
3.
wilted/ not fresh vegetables
a)
rau trắng
b)
rau chua
c)
rau tươi
d)
rau héo
4.
many food
a)
xấu thức ăn
b)
ít thức ăn
c)
chua thức ă
d)
nhiều thức ăn
5.
a few people on the beach
a)
ít người trên bãi biển
b)
tươi người trên bãi biển
c)
nhiều người trên bãi biển
d)
rẻ người trên bãi biển
6.
sour lemon
a)
quả chanh héo
b)
quả chanh ngọt
c)
quả chanh chua
d)
quả chanh xấu
7.
drinking water
a)
nước đen
b)
nước ngọt
c)
nước nhiều
d)
nước trắng
8.
a)
nước chua
b)
nước héo
c)
nước tươi
d)
nước ngọt
9.
cake
a)
bánh trung thu
b)
bánh mì
c)
bánh ngọt
d)
bánh chua
10.
a)
quả táo xấu
b)
quả táo đẹp
c)
quả táo đen
d)
quả táo đắt
11.
a)
cá héo
b)
cá trắng
c)
cá chua
d)
cá tươi
12.
a good laptop
a)
máy tính xấu
b)
máy tính tốt
c)
máy tính héo
d)
máy tính tươi
Reset
