wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA TOPIC 3 - 5 TỪ VỰNG MỖI NGÀY (1-5)

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

abundant (adj)

a)

dồi dào

b)

nhanh chóng

c)

phức tạp

d)

có kỹ năng

2.

từ nào đồng nghĩa với từ "gather"

a)

revise

b)

mention

c)

bring together

d)

express

3.

từ nào đồng nghĩa với từ "achivement"

a)

petition

b)

accomplishment

c)

layout

d)

company

4.

từ nào đồng nghĩa với từ "applicant"

a)

interview

b)

job

c)

application

d)

candidate

5.

come up with (cụm v)

a)

tham gia

b)

đề xuất, đưa ra

c)

chứng minh

d)

tuyển dụng

6.

từ "match" có những nghĩa nào?

a)

nộp

b)

nối

c)

phù hợp

d)

gạch chân

7.

profile (n)

a)

sự thay thế

b)

phần mềm

c)

thành tựu

d)

sơ yếu lý lịch

8.

từ nào mang nghĩa "trình độ chuyên môn"?

a)

ability

b)

revision

c)

qualification

d)

application

9.

từ nào đồng nghĩa với từ "hire"?

a)

recruit

b)

complete

c)

revise

d)

employ

10.

submit (v)

a)

tặng

b)

nộp, đệ trình

c)

đàm phán

d)

thuê

11.

time-consuming (adj)

a)

phù hợp

b)

tốn thời gian

c)

tiết kiệm thời gian

d)

rõ ràng

12.

từ nào có nghĩa "khả năng"?

a)

ability

b)

candidate

c)

replacement

d)

process

13.

từ nào có nghĩa là "nộp đơn"?

a)

consider

b)

apply to

c)

apply for

d)

file

14.

background (n)

a)

sự lựa chọn

b)

món hàng

c)

khả năng

d)

nền tảng

15.

từ "call in" có những nghĩa nào?

a)

gọi đến

b)

tham gia

c)

triệu tập

d)

phân phát

16.

confidence (n)

a)

sự đóng góp

b)

sự tự tin

c)

sự do dự

d)

sự đề cập

17.

từ nào có nghĩa là "một cách liên tục"?

a)

constantly

b)

consequently

c)

completely

d)

competitively

18.

những từ nào đồng nghĩa với từ "expert"?

a)

president

b)

specialist

c)

candidate

d)

professional

19.

từ "follow" có những nghĩa nào?

a)

theo dõi

b)

yêu cầu

c)

tuân theo

d)

chống đối

20.

hesitant (adj)

a)

do dự

b)

quyết đoán

c)

phàn nàn

d)

lo lắng

21.

từ nào có nghĩa là "cuộc phỏng vấn"?

a)

training

b)

interview

c)

workshop

d)

seminar

22.

từ "present" có những nghĩa nào sau đây?

a)

đề nghị

b)

trao tặng

c)

thuê

d)

trình bày

23.

weakly (adv)

a)

yếu ớt

b)

mạnh mẽ

c)

đáng kể

d)

không may

24.

từ nào có nghĩa "tiến hành"

a)

request

b)

submit

c)

conduct

d)

hire

25.

generate (v)

a)

bắt kịp

b)

tìm kiếm

c)

tạo ra

d)

trình bày