Font size
WorksheetsVOCA TOPIC 3 - 5 TỪ VỰNG MỖI NGÀY (1-5)
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
abundant (adj)
dồi dào
nhanh chóng
phức tạp
có kỹ năng
từ nào đồng nghĩa với từ "gather"
revise
mention
bring together
express
từ nào đồng nghĩa với từ "achivement"
petition
accomplishment
layout
company
từ nào đồng nghĩa với từ "applicant"
interview
job
application
candidate
come up with (cụm v)
tham gia
đề xuất, đưa ra
chứng minh
tuyển dụng
từ "match" có những nghĩa nào?
nộp
nối
phù hợp
gạch chân
profile (n)
sự thay thế
phần mềm
thành tựu
sơ yếu lý lịch
từ nào mang nghĩa "trình độ chuyên môn"?
ability
revision
qualification
application
từ nào đồng nghĩa với từ "hire"?
recruit
complete
revise
employ
submit (v)
tặng
nộp, đệ trình
đàm phán
thuê
time-consuming (adj)
phù hợp
tốn thời gian
tiết kiệm thời gian
rõ ràng
từ nào có nghĩa "khả năng"?
ability
candidate
replacement
process
từ nào có nghĩa là "nộp đơn"?
consider
apply to
apply for
file
background (n)
sự lựa chọn
món hàng
khả năng
nền tảng
từ "call in" có những nghĩa nào?
gọi đến
tham gia
triệu tập
phân phát
confidence (n)
sự đóng góp
sự tự tin
sự do dự
sự đề cập
từ nào có nghĩa là "một cách liên tục"?
constantly
consequently
completely
competitively
những từ nào đồng nghĩa với từ "expert"?
president
specialist
candidate
professional
từ "follow" có những nghĩa nào?
theo dõi
yêu cầu
tuân theo
chống đối
hesitant (adj)
do dự
quyết đoán
phàn nàn
lo lắng
từ nào có nghĩa là "cuộc phỏng vấn"?
training
interview
workshop
seminar
từ "present" có những nghĩa nào sau đây?
đề nghị
trao tặng
thuê
trình bày
weakly (adv)
yếu ớt
mạnh mẽ
đáng kể
không may
từ nào có nghĩa "tiến hành"
request
submit
conduct
hire
generate (v)
bắt kịp
tìm kiếm
tạo ra
trình bày
