wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 2

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Những nhóm nguyên âm đôi?

a)

/ɪə/, /ʊə/, /eə/

/eɪ/, /ɔɪ/, /aɪ/ 

/aʊ/, /əʊ/

b)

/eɪ/, /ɔɪ/, /aɪ/ 

/aʊ/, /əʊ/

c)

/aʊ/, /əʊ/

d)

/eɪ/, /ɔɪ/, /aɪ/ 

2.

Bộ môn thể thao Trượt Băng và bộ môn thể thao Lặn trong Tiếng Anh là gì?

a)

Running & Cycling

b)

Golf & Badminton

c)

Ice Skating & Scuba

d)

Ice Skating & Scuba Diving

3.

Bộ môn thể thao Đánh bóng bàn và Bộ môn thể thao Thể dục dụng cụ?

a)

Soccer & Football

b)

Table tennis & Gymnastics

c)

Basketball & Tennis

d)

Table tennis & Gym

4.

Thunderstorm là gì?

a)

Trời quang, mây tạnh

b)

Trời mưa lớn và gió to

c)

Bão tố có sấm sét, cơn giông

d)

Trời nắng và trong xanh

5.

Overcast là gì?

a)

Thời tiết, trời mây u ám

b)

Trời trong xanh và gió nhẹ

c)

Mưa to và giông lớn

d)

Lốc xoáy và sấm sét

6.

Row a boat và Go Sightseeing là gì?

a)

Đi chơi và ăn uống

b)

Chèo người và quan sát

c)

Chèo thuyền và Thăm quan ngắm cảnh

d)

Đi chơi và chèo thuyền

7.

/S/ & /Z/ điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phụ âm này là gì?

a)

/S/ là phụ âm câm

/Z/ là phụ âm không câm

b)

/Z/ là phụ âm hữu thanh

/S/ là phụ âm vô thanh

c)

/S/ là phụ âm câm

/Z/ là phụ âm hữu thanh

d)

/S/ là phụ âm vô thanh

/Z/ là phụ âm không câm

8.

Thế nào là voiced consonants?

a)

Nasal sounds

b)

ending sounds

c)

Nasal sounds

Vibration

d)

No Vibration

9.

Outer covering of living thing

a)

Neck

b)

Skin

c)

Heart

d)

Hat

10.

Shoulders, Eyes, Ears, Neck, Knee, Head, Hands, Leg lần lượt có nghĩa là gì?

a)

Vai, Chân, Mắt, Tai, Cổ, Đầu gối, Đầu, Tay, Bàn chân

b)

Nách, Vai, Chân, Mắt, Tai, Đầu gối, Đầu

c)

Vai, Mắt, Tai, Cổ, Đầu gối, Đầu, Tay, Chân

d)

Họng, Thanh Quản, Chân, Đầu gối, Tai, Mắt, Cổ

11.

I move people around

I drive a car

I charge a fare

I drive a taxi

Người này làm nghề gì?

(a)  

12.

I wear a uniform

I work in a surgery

I work in a hospital

I make sick people better

Người này làm nghề gì?

a)

Engineer

b)

Lawyer

c)

Doctor/Nurse

d)

Pilot

13.

Pilot và Barber có nghĩa lần lượt là gì?

a)

Thợ cắt lông và Cảnh sát

b)

Cảnh sát và Phi công

c)

Phi công và Thợ cắt tóc

d)

Cô giáo và Bác sĩ

14.

Athlete và Businessman có nghĩa lần lượt là gì?

a)

Vận động viên và Đầu bếp

b)

Nhà nghiên cứu và Bác sĩ

c)

Vận động viên và Doanh nhân

d)

Doanh nhân và Vận động viên

15.

How many people are there in your family? có nghĩa là:

a)

Bạn ơi mấy giờ rồi?

b)

Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?

c)

Bạn ơi bạn có muốn đi chơi không?

d)

Bạn đến từ đâu vậy?

16.

Mấy giờ rồi trong Tiếng Anh là gì?

a)

What is your favorite?

b)

What time is it?

c)

How do you do?

d)

How does time activate?

17.

Ending sounds là gì?

a)

Âm kết thúc/đứng cuối của từ

b)

Âm kết thúc/đứng cuối của câu

c)

Âm kết thúc/đứng cuối của cụm từ

d)

Âm kết thúc/đứng cuối của đoạn hội thoại

18.

4:40 pm nói trong Tiếng Anh như thế nào?

a)

Three Fourteen PM

b)

Four Fourteen PM

c)

Four Fourty PM

d)

Three Fourteen AM

19.

5 giờ 45 phút sáng trong Tiếng Anh như thế nào?

a)

four fifteen am

b)

five fifteen am

c)

fifteen to six am

d)

seven past five am

20.

Linking sounds là gì

a)

Nối âm

b)

Nối cụm từ

c)

Kết nối câu

d)

Nối từ