Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 6
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
かいます
Ăn
Hút
Uống
Mua
ねます
Ăn
Ngủ
Học
Nghỉ
のみます
Ăn
Hút
Uống
Mua
よみます
Đọc
Hút
Uống
Mua
とります
Thức dậy
chụp
Gặp
Cà phê
ごはん
Uống
Kết thúc
Ngủ
Cơm
パン
Thịt
Giờ
Bánh mỳ
phút
たまご
Trứng
~ giờ
sáng
Thuốc lá
くだもの
tối
Tối nay
hoa quả
Bia
おちゃ
Nước
Trà đen
trà xanh
Sữa bò
こうちゃ
Nước
Trà đen
trà xanh
Sữa bò
ぎゅうにゅう
Nước
Trà đen
trà xanh
Sữa bò
ジュース
Nước hoa quả
Trà đen
trà xanh
Sữa bò
にく
Trứng
hôm kia
thịt
Bia
みせ
Thư
ảnh
Cửa hàng
Ngày kia
いっしょに
Xin chào
Cùng nhau
Tối nay
Một chút
いつも
Luôn luôn
Nghỉ
Không phải,sai rồi
Thỉnh thoảng
はなみ
Luôn luôn
Ngắm hoa
Không phải,sai rồi
Thỉnh thoảng
あいます
Hút
Mua
gặp
Nghe
みます
Nhìn
Mua
gặp
Nghe
たべます
uống
Đi
Đến
Ăn
やさい
Trứng
rau
thịt
Bia
たばこ
Trứng
rau
thịt
Thuôc lá
しゃしん
Làm việc
ảnh
Vất vả quá
Cửa hàng
それから
Bây giờ
Hàng sáng
Sau đó,tiếp theo
Cùng nhau
ăn
たべます
のみます
すいます
みます
uống
たべます
のみます
すいます
みます
hút
たべます
のみます
すいます
みます
nhìn
たべます
のみます
すいます
みます
nghe
かいます
します
ききます
よみます
mua
かいます
します
ききます
よみます
bữa sáng
ごはん
あさごはん
ばんごはん
ひるばんごはん
hoa quả
ビール
くだもの
にく
さかな
cá
ビール
くだもの
にく
さかな
rượu
ビール
くだもの
おさけ
さかな
làm,chơi
かいます
します
ききます
よみます
đọc
かいます
します
ききます
よみます
báo cáo
レポート
かみ
しゃしん
カメラ
vườn
やさい
みせ
にわ
カメラ
bài tập về nhà
なんにん
しゅくだい
てがみ
なんかい
bóng đá
サッカー
くるま
つくえ
テニス
thỉnh thoảng
しけん
ときどき
えいが
それ
vâng,dạ
いいえ
ねます
ええ
めいし
thư
てがみ
かばん
テニス
こんばん
bữa tối
きんようび
ばんごはん
しんぶん
あさごはん
hút
のみます
かきます
とります
すいます
tôi hiểu rồi
いいです
けっこんです
わかりました
めいし
viết
のみます
かきます
とります
すいます
bữa trưa
きんようび
ばんごはん
ひるごはん
あさごはん
sữa
ミルク
たばこ
みず
おさけ
