wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 6

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

かいます

a)

Ăn

b)

Hút

c)

Uống

d)

Mua

2.

ねます

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Học

d)

Nghỉ

3.

のみます

a)

Ăn

b)

Hút

c)

Uống

d)

Mua

4.

よみます

a)

Đọc

b)

Hút

c)

Uống

d)

Mua

5.

とります

a)

Thức dậy

b)

chụp

c)

Gặp

d)

Cà phê

6.

ごはん

a)

Uống

b)

Kết thúc

c)

Ngủ

d)

Cơm

7.

パン

a)

Thịt

b)

Giờ

c)

Bánh mỳ

d)

phút

8.

たまご

a)

Trứng

b)

~ giờ

c)

sáng

d)

Thuốc lá

9.

くだもの

a)

tối

b)

Tối nay

c)

hoa quả

d)

Bia

10.

おちゃ

a)

Nước

b)

Trà đen

c)

trà xanh

d)

Sữa bò

11.

こうちゃ

a)

Nước

b)

Trà đen

c)

trà xanh

d)

Sữa bò

12.

ぎゅうにゅう

a)

Nước

b)

Trà đen

c)

trà xanh

d)

Sữa bò

13.

ジュース

a)

Nước hoa quả

b)

Trà đen

c)

trà xanh

d)

Sữa bò

14.

にく

a)

Trứng

b)

hôm kia

c)

thịt

d)

Bia

15.

みせ

a)

Thư

b)

ảnh

c)

Cửa hàng

d)

Ngày kia

16.

いっしょに

a)

Xin chào

b)

Cùng nhau

c)

Tối nay

d)

Một chút

17.

いつも

a)

Luôn luôn

b)

Nghỉ

c)

Không phải,sai rồi

d)

Thỉnh thoảng

18.

はなみ

a)

Luôn luôn

b)

Ngắm hoa

c)

Không phải,sai rồi

d)

Thỉnh thoảng

19.

あいます

a)

Hút

b)

Mua

c)

gặp

d)

Nghe

20.

みます

a)

Nhìn

b)

Mua

c)

gặp

d)

Nghe

21.

たべます

a)

uống

b)

Đi

c)

Đến

d)

Ăn

22.

やさい

a)

Trứng

b)

rau

c)

thịt

d)

Bia

23.

たばこ

a)

Trứng

b)

rau

c)

thịt

d)

Thuôc lá

24.

しゃしん

a)

Làm việc

b)

ảnh

c)

Vất vả quá

d)

Cửa hàng

25.

それから

a)

Bây giờ

b)

Hàng sáng

c)

Sau đó,tiếp theo

d)

Cùng nhau

26.

ăn

a)

たべます

b)

のみます

c)

すいます

d)

みます

27.

uống

a)

たべます

b)

のみます

c)

すいます

d)

みます

28.

hút

a)

たべます

b)

のみます

c)

すいます

d)

みます

29.

nhìn

a)

たべます

b)

のみます

c)

すいます

d)

みます

30.

nghe

a)

かいます

b)

します

c)

ききます

d)

よみます

31.

mua

a)

かいます

b)

します

c)

ききます

d)

よみます

32.

bữa sáng

a)

ごはん

b)

あさごはん

c)

ばんごはん

d)

ひるばんごはん

33.

hoa quả

a)

ビール

b)

くだもの

c)

にく

d)

さかな

34.

a)

ビール

b)

くだもの

c)

にく

d)

さかな

35.

rượu

a)

ビール

b)

くだもの

c)

おさけ

d)

さかな

36.

làm,chơi

a)

かいます

b)

します

c)

ききます

d)

よみます

37.

đọc

a)

かいます

b)

します

c)

ききます

d)

よみます

38.

báo cáo

a)

レポート

b)

かみ

c)

しゃしん

d)

カメラ

39.

vườn

a)

やさい

b)

みせ

c)

にわ

d)

カメラ

40.

bài tập về nhà

a)

なんにん

b)

しゅくだい

c)

てがみ

d)

なんかい

41.

bóng đá

a)

サッカー

b)

くるま

c)

つくえ

d)

テニス

42.

thỉnh thoảng

a)

しけん

b)

ときどき

c)

えいが

d)

それ

43.

vâng,dạ

a)

いいえ

b)

ねます

c)

ええ

d)

めいし

44.

thư

a)

てがみ

b)

かばん

c)

テニス

d)

こんばん

45.

bữa tối

a)

きんようび

b)

ばんごはん

c)

しんぶん

d)

あさごはん

46.

hút

a)

のみます

b)

かきます

c)

とります

d)

すいます

47.

tôi hiểu rồi

a)

いいです

b)

けっこんです

c)

わかりました

d)

めいし

48.

viết

a)

のみます

b)

かきます

c)

とります

d)

すいます

49.

bữa trưa

a)

きんようび

b)

ばんごはん

c)

ひるごはん

d)

あさごはん

50.

sữa

a)

ミルク

b)

たばこ

c)

みず

d)

おさけ