wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 7

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

かります

a)

Cho,tặng

b)

Gửi

c)

Mượn

d)

Mua

2.

おくります

a)

Cho,tặng

b)

Gửi

c)

Mượn

d)

Mua

3.

もらいます

a)

Nhận

b)

Hút

c)

Gọi

d)

Mua

4.

かけます

a)

Cho vay

b)

Hút

c)

Uống

d)

Gọi

5.

はし

a)

Dao

b)

ĐĨa

c)

Thìa

d)

Đũa

6.

ナイフ

a)

Dao

b)

Đĩa

c)

Thìa

d)

Đũa

7.

はさみ

a)

Thịt

b)

Kéo

c)

Giấy

d)

thư điện tử

8.

ねんがじょう

a)

Trứng

b)

Thiệp mừng năm mới

c)

email

d)

Thuốc lá

9.

ホッチキス

a)

cái dập ghim

b)

Máy tính cá nhân

c)

cái đục lỗ

d)

Bia

10.

けしごむ

a)

Băng dính

b)

Trà đen

c)

cục tẩy

d)

Sữa bò

11.

はな

a)

Hoa

b)

Tiền

c)

trà xanh

d)

Sữa bò

12.

プレゼント

a)

Nước

b)

Trà đen

c)

hành lý

d)

Quà tặng

13.

おかね

a)

Nước hoa quả

b)

Tiền

c)

trà xanh

d)

giáng sinh

14.

クリスマス

a)

Bố

b)

dao

c)

giáng sinh

d)

Bia

15.

はは

a)

Thư

b)

Mẹ mình

c)

Mẹ người khác

d)

Quà tặng

16.

おかあさん

a)

Thư

b)

Mẹ mình

c)

Mẹ người khác

d)

Quà tặng

17.

もう

a)

Luôn luôn

b)

Đã,rồi

c)

Chưa

d)

Thỉnh thoảng

18.

これから

a)

Sau đó

b)

Từ bây giờ

c)

Không phải,sai rồi

d)

Thỉnh thoảng

19.

すてきです

a)

Hay nhỉ

b)

Ghê thật

c)

gặp

d)

Nghe

20.

いただきます

a)

mời vào

b)

Mời anh/chị dùng

c)

hoan nghênh anh/chị đến

d)

Nghe

21.

どうぞおあがりください

a)

xin phép tôi vào

b)

Anh/chị dùng ~ nhé

c)

Đến

d)

Mời anh/chị vào

22.

かします

a)

Nhận

b)

dạy

c)

cho mượn

d)

Gửi

23.

ならいます

a)

Nhận

b)

dạy

c)

cho mượn

d)

Học

24.

~はいかがですか

a)

Anh/chị dùng ~ nhé

b)

ảnh

c)

Vất vả quá

d)

Xin cám ơn đã mời tôi

25.

まだ

a)

Bây giờ

b)

Chưa

c)

Sau đó,tiếp theo

d)

Sau đây

26.

bố mình

a)

ちち

b)

かれ

c)

おとうさん

d)

みます

27.

a)

きっぷ

b)

プレゼント

c)

ケータイ

d)

はさみ

28.

quà tặng

a)

きっぷ

b)

プレゼント

c)

ケータイ

d)

みます

29.

áo sơ mi

a)

シャツ

b)

のみます

c)

すいます

d)

はな

30.

băng dính

a)

セロテープ

b)

します

c)

にもつ

d)

おかね

31.

cái đục lỗ

a)

かいます

b)

パンチ

c)

d)

シャツ

32.

email

a)

メール

b)

あさごはん

c)

はし

d)

ひるばんごはん

33.

điện thoại di động

a)

ビール

b)

メール

c)

にく

d)

ケータイ

34.

dĩa

a)

フォーク

b)

くだもの

c)

パソコン

d)

さかな

35.

thìa

a)

ビール

b)

スプーン

c)

にく

d)

ナイフ

36.

dạy

a)

かいます

b)

します

c)

おしえます

d)

よみます

37.

nhận

a)

かいます

b)

もらいます

c)

ききます

d)

よみます

38.

cắt

a)

きります

b)

かみ

c)

しゃしん

d)

カメラ

39.

tặng

a)

もらいます

b)

みせ

c)

にわ

d)

あげます

40.

bài tập về nhà

a)

なんにん

b)

しゅくだい

c)

てがみ

d)

なんかい

41.

từ bây giờ

a)

これから

b)

くるま

c)

つくえ

d)

それから

42.

gặp

a)

しけん

b)

ときどき

c)

えいが

d)

あいます

43.

vâng/dạ

a)

いいえ

b)

ねます

c)

ええ

d)

めいし

44.

lớp học

a)

てがみ

b)

きょうしつ

c)

テニス

d)

こんばん

45.

ảnh

a)

しゃしん

b)

ばんごはん

c)

しんぶん

d)

あさごはん

46.

hút

a)

のみます

b)

かきます

c)

とります

d)

すいます

47.

tàu điện

a)

いいです

b)

でんしゃ

c)

わかりました

d)

めいし

48.

gọi

a)

かけます

b)

かきます

c)

とります

d)

すいます

49.

gửi

a)

あげます

b)

きります

c)

おくります

d)

あさごはん

50.

giáng sinh

a)

ミルク

b)

たばこ

c)

クリスマス

d)

おさけ