Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 7
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
かります
Cho,tặng
Gửi
Mượn
Mua
おくります
Cho,tặng
Gửi
Mượn
Mua
もらいます
Nhận
Hút
Gọi
Mua
かけます
Cho vay
Hút
Uống
Gọi
はし
Dao
ĐĨa
Thìa
Đũa
ナイフ
Dao
Đĩa
Thìa
Đũa
はさみ
Thịt
Kéo
Giấy
thư điện tử
ねんがじょう
Trứng
Thiệp mừng năm mới
Thuốc lá
ホッチキス
cái dập ghim
Máy tính cá nhân
cái đục lỗ
Bia
けしごむ
Băng dính
Trà đen
cục tẩy
Sữa bò
はな
Hoa
Tiền
trà xanh
Sữa bò
プレゼント
Nước
Trà đen
hành lý
Quà tặng
おかね
Nước hoa quả
Tiền
trà xanh
giáng sinh
クリスマス
Bố
dao
giáng sinh
Bia
はは
Thư
Mẹ mình
Mẹ người khác
Quà tặng
おかあさん
Thư
Mẹ mình
Mẹ người khác
Quà tặng
もう
Luôn luôn
Đã,rồi
Chưa
Thỉnh thoảng
これから
Sau đó
Từ bây giờ
Không phải,sai rồi
Thỉnh thoảng
すてきです
Hay nhỉ
Ghê thật
gặp
Nghe
いただきます
mời vào
Mời anh/chị dùng
hoan nghênh anh/chị đến
Nghe
どうぞおあがりください
xin phép tôi vào
Anh/chị dùng ~ nhé
Đến
Mời anh/chị vào
かします
Nhận
dạy
cho mượn
Gửi
ならいます
Nhận
dạy
cho mượn
Học
~はいかがですか
Anh/chị dùng ~ nhé
ảnh
Vất vả quá
Xin cám ơn đã mời tôi
まだ
Bây giờ
Chưa
Sau đó,tiếp theo
Sau đây
bố mình
ちち
かれ
おとうさん
みます
vé
きっぷ
プレゼント
ケータイ
はさみ
quà tặng
きっぷ
プレゼント
ケータイ
みます
áo sơ mi
シャツ
のみます
すいます
はな
băng dính
セロテープ
します
にもつ
おかね
cái đục lỗ
かいます
パンチ
て
シャツ
メール
あさごはん
はし
ひるばんごはん
điện thoại di động
ビール
メール
にく
ケータイ
dĩa
フォーク
くだもの
パソコン
さかな
thìa
ビール
スプーン
にく
ナイフ
dạy
かいます
します
おしえます
よみます
nhận
かいます
もらいます
ききます
よみます
cắt
きります
かみ
しゃしん
カメラ
tặng
もらいます
みせ
にわ
あげます
bài tập về nhà
なんにん
しゅくだい
てがみ
なんかい
từ bây giờ
これから
くるま
つくえ
それから
gặp
しけん
ときどき
えいが
あいます
vâng/dạ
いいえ
ねます
ええ
めいし
lớp học
てがみ
きょうしつ
テニス
こんばん
ảnh
しゃしん
ばんごはん
しんぶん
あさごはん
hút
のみます
かきます
とります
すいます
tàu điện
いいです
でんしゃ
わかりました
めいし
gọi
かけます
かきます
とります
すいます
gửi
あげます
きります
おくります
あさごはん
giáng sinh
ミルク
たばこ
クリスマス
おさけ
