wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chính tả là chuyện nhỏ!

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

Nhộn nhiệp

b)

Nhộn nhịp

2.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

hoạt bát

b)

hoạt bác

3.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

nhàm chán

b)

nhàng cháng

4.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

tốt bụng

b)

tốt bụn

5.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

thước tha

b)

thướt tha

6.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

vầng trán

b)

vầng chán

7.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

dáng vẻ

b)

dáng vẽ

8.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

siêng năng

b)

xiêng năn

9.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

siêng năng

b)

siên năng

10.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

bật thang

b)

bậc thang

11.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

biệc danh

b)

biệt danh

12.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

thiêng nhiêng

b)

thiên nhiên

13.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

viễn cửu

b)

vĩnh cửu

14.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

"sáng sớm" có những giọt "sương sớm"

b)

"xáng sớm" có những giọt "xương sớm"

15.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

bầu trời "trong sanh"

b)

bầu trời "chong sanh"

c)

bầu trời "trong xanh"

d)

bầu trời "chong xanh"

16.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

viễn cửu

b)

vĩnh cửu

17.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

giận dữ

b)

dận dữ

c)

giận giữ

18.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

kết cuộc

b)

kết cục

19.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

lăn tăn

b)

lăng tăng

20.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

vạm vỡ

b)

vạng vỡ

21.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

gian sảo

b)

gian xảo

22.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

thẳng thắn

b)

thẳng thắng

23.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

trải nghiệm

b)

trãi nghiệm

24.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

sáng tạo

b)

xán tạo

25.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

kêu ngạo

b)

kiêu ngạo

26.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

sính lể

b)

sính lễ

27.

Đâu là tên của một loại bánh truyền thống trong ngày Tết cổ truyền Việt Nam?

a)

bánh chưng

b)

bánh trưng

28.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

cường tráng

b)

cường trán

29.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

ngay thẳng

b)

ngay thẳn

30.

Từ nào sau đây đúng chính tả?

a)

vuôi vẻ

b)

vui vẻ