wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tri thức Ngữ văn thơ lục bát

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thể thơ lục bát có nguồn gốc từ:

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Việt Nam

d)

Ấn Độ

2.

Một cặp câu lục bát bao gồm:

a)

6 tiếng - 7 tiếng

b)

6 tiếng - 8 tiếng

c)

7 tiếng - 8 tiếng

d)

4 tiếng - 6 tiếng

3.

Tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ ..... của câu bát tiếp theo.

a)

4

b)

5

c)

6

d)

8

4.

Tiếng thứ 8 của dòng bát vần với tiếng thứ ..... của dòng lục tiếp theo.

a)

4

b)

5

c)

6

d)

8

5.

Ngắt nhịp phổ biến của thơ lục bát là:

a)

3/3, 5/3

b)

2/2/2, 2/4/2, 4/4

c)

3/2/3, 5/1/2

d)

1/2/3, 3/3/2

6.

Đoạn thơ 6 âm tiết trong thể thơ lục bát được gọi là gì?

a)

Đoạn bát

b)

Đoạn lục

c)

Đoạn song thất

d)

Đoạn thất ngôn

7.

Đoạn 8 âm tiết trong thơ lục bát được gọi là gì?

a)

Đoạn bát

b)

Đoạn lục

c)

Đoạn thất

d)

Đoạn cửu

8.

Thanh ngang, thanh huyền là thanh trắc

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Thanh sắc, thanh hỏi, thanh nặng, thanh ngã là thanh trắc.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Nhận định nào sau đây CHƯA ĐÚNG?

a)

Các tiếng ở vị trí 1,3,5,7 có thể được phối thanh tự do

b)

Các tiếng ở vị trí 2,4,6,8 có thể được phối thanh tự do

c)

Chỉ có tiếng thứ 4 buộc phải gieo thanh trắc

d)

Tiếng thứ 8 gieo thanh bằng

11.

Hình ảnh trong thơ giúp người đọc:

a)

Hiểu ý nghĩa ẩn dụ

b)

Nhìn, tưởng tượng và cảm nhận qua các giác quan

c)

Hiểu các quy tắc vần điệu

d)

Nhớ nội dung chính một cách chính xác

12.

Hình ảnh trong thơ ca có thể được cảm nhận qua:

a)

Chỉ qua thị giác

b)

Tất cả năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác)

c)

Chỉ qua xúc giác

d)

Chỉ qua thính giác

13.

Lục bát biến thể là thể thơ lục bát được biến đổi về số tiếng, cách gieo vần, cách ngắt nhịp và cách phối hợp bằng trắc trong các dòng thơ.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Trong thơ ca, hình ảnh thường giúp biểu đạt:

a)

Lời dạy

b)

Cảm xúc

c)

Bài học

d)

Giải thích

15.

Mục đích của việc sử dụng hình ảnh trong thơ là:

a)

Để truyền đạt thông tin chính xác

b)

Để làm cho bài thơ dài hơn

c)

Để gợi lên cảm xúc và tạo ra ấn tượng nghệ thuật

d)

Để giải thích ý nghĩa đen

16.

Khi nói hoặc viết, người nói (người viết) cần phải:

a)

Sử dụng bất kỳ từ nào họ có thể nghĩ ra

b)

Chọn những từ phù hợp với nội dung cần diễn đạt

c)

Sử dụng những từ rất khó

d)

Sử dụng nhiều từ đồng nghĩa

17.

Thuật ngữ 'phồn hoa' có nghĩa là gì trong câu 'Phồn hoa thứ nhất Long Thành'?

a)

Giàu có và thịnh vượng

b)

Nhộn nhịp, sang trọng và đông đúc

c)

Yên bình và thanh thản

d)

Lớn và cổ kính

18.

Để chọn từ ngữ phù hợp, chúng ta nên làm gì trước?

a)

Viết một đoạn văn

b)

Xác định nội dung cần diễn đạt

c)

Chọn một câu mẫu

d)

Dịch sang ngôn ngữ khác

19.

Khi chọn từ, chúng ta nên chú ý đến điều gì?

a)

Chọn những từ không phổ biến để gây ấn tượng

b)

Hài hòa với các từ xung quanh

c)

Sử dụng những từ ngắn nhất

d)

Nhắc lại nhiều lần

20.

Hiệu ứng của từ lặp 'ngẩn ngơ' trong câu 'Người về nhớ cảnh ngẩn ngơ' là gì?

a)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối và bối rối

b)

Gợi lên cảm giác vui vẻ và phấn khích

c)

Tạo ra hình ảnh sống động

d)

Chỉ ra một hành động nhanh chóng

21.

Trong câu 'Bút hoa xin chép bài thơ lưu truyền', cụm từ 'bút hoa' có ý nghĩa gì?

a)

Một công cụ viết thông thường

b)

Bàn tay của một nghệ sĩ tài năng và sáng tạo

c)

Một vật đơn giản

d)

Chữ viết của người xưa

22.

Trong bài thơ dân gian 'Ai ơi về miệt Tháp Mười / Cá tôm sẵn bắt, lúa trời sẵn ăn', từ 'sẵn' có nghĩa là gì?

a)

Có sẵn, phong phú

b)

Khó tìm, thiếu thốn

c)

Sẵn sàng chờ đợi

d)

Hiện đang thiếu hụt

23.

Từ nào dưới đây là từ láy?

a)

Thịnh vượng

b)

Xa hoa

c)

Dân dã

d)

Phồn vinh

24.

Trong câu "Những từ mộc mạc, đơn giản của người dân quê khiến tôi cảm thấy mến thương", từ 'mộc mạc' thể hiện điều gì?

a)

Đơn giản và chân thành

b)

Kỹ năng

c)

Phức tạp

d)

Rườm rà

25.

Khi chọn từ, điều gì nên được xem xét để đảm bảo giao tiếp hiệu quả?

a)

Sử dụng những từ hiếm, không phổ biến

b)

Sử dụng những từ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh

c)

Sử dụng càng nhiều từ Hán-Việt càng tốt

d)

Sử dụng những từ ngắn gọn mà không xem xét đến sắc thái