wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Basic chinese (4-6)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn chữ Hán tương ứng

a)

昨天

b)

今天

c)

明天

d)

后天

2.

Nghe và chọn chữ Hán tương ứng

a)

昨天

b)

今天

c)

明天

d)

后天

3.

Nghe và chọn chữ Hán tương ứng

a)

对不起

b)

没关系

c)

不客气

d)

不用谢

4.

Nghe và chọn chữ Hán tương ứng

a)

对不起

b)

没关系

c)

谢谢

d)

再见

5.

Nghe và trả lời câu hỏi: 今天星期几?

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期三

d)

星期天

6.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

天安门

b)

公园

c)

学校

d)

公司

7.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

天安门

b)

公园

c)

学校

d)

公司

8.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

米饭

b)

水果

c)

d)

9.

Nghe và trả lời câu hỏi: 今天星期几?

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期三

d)

星期天

10.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

汉语书

b)

词典

c)

杂志

d)

相册

11.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

汉语书

b)

词典

c)

杂志

d)

相册

12.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

法国

b)

日本

c)

越南

d)

韩国

13.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

法国

b)

日本

c)

越南

d)

韩国

14.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

韩国

b)

美国

c)

越南

d)

日本

15.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

韩国

b)

美国

c)

越南

d)

日本

16.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

中国

b)

美国

c)

越南

d)

日本

17.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

中国

b)

美国

c)

越南

d)

日本

18.

Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp

a)

中国

b)

美国

c)

俄国

d)

日本

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,你········?

B:我姓王。

a)

贵姓

b)

姓名

c)

明细

d)

是哪儿国人

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,你·是·······?

B:我是美国人。

a)

贵姓

b)

姓名

c)

明细

d)

哪儿国人

21.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,这是·······?

B:这是汉语书。

a)

哪儿

b)

c)

什么

d)

为什么

22.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,这是·······的书?

B:这是我朋友的书。

a)

哪儿

b)

c)

什么

d)

23.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,····················?

B:我叫张东。

a)

你是哪儿国人

b)

你叫什么名字

c)

这是谁的书

d)

这是什么

24.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,····················?

B:我学法语。

a)

你是哪儿国人

b)

你叫什么名字

c)

这是谁的书

d)

你学习什么

25.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

A:请问,····················?

B:那不是书,那是杂志。

a)

你是哪儿国人

b)

你叫什么名字

c)

那是书吗

d)

你学习什么