NEW
Font size
WorksheetsBasic chinese (4-6)
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Nghe và chọn chữ Hán tương ứng
昨天
今天
明天
后天
Nghe và chọn chữ Hán tương ứng
昨天
今天
明天
后天
Nghe và chọn chữ Hán tương ứng
对不起
没关系
不客气
不用谢
Nghe và chọn chữ Hán tương ứng
对不起
没关系
谢谢
再见
Nghe và trả lời câu hỏi: 今天星期几?
星期一
星期二
星期三
星期天
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
天安门
公园
学校
公司
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
天安门
公园
学校
公司
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
米饭
水果
茶
树
Nghe và trả lời câu hỏi: 今天星期几?
星期一
星期二
星期三
星期天
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
汉语书
词典
杂志
相册
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
汉语书
词典
杂志
相册
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
法国
日本
越南
韩国
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
法国
日本
越南
韩国
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
韩国
美国
越南
日本
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
韩国
美国
越南
日本
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
中国
美国
越南
日本
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
中国
美国
越南
日本
Nhìn tranh chọn đáp án thích hợp
中国
美国
俄国
日本
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,你········?
B:我姓王。
贵姓
姓名
明细
是哪儿国人
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,你·是·······?
B:我是美国人。
贵姓
姓名
明细
哪儿国人
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,这是·······?
B:这是汉语书。
哪儿
吗
什么
为什么
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,这是·······的书?
B:这是我朋友的书。
哪儿
吗
什么
谁
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,····················?
B:我叫张东。
你是哪儿国人
你叫什么名字
这是谁的书
这是什么
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,····················?
B:我学法语。
你是哪儿国人
你叫什么名字
这是谁的书
你学习什么
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
A:请问,····················?
B:那不是书,那是杂志。
你是哪儿国人
你叫什么名字
那是书吗
你学习什么
