wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI THI THỬ CUỐI KÌ - B

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Để nhận thức và cải tạo xã hội cần phải xuất phát từ đâu?

a)

Văn hoá.

b)

Đời sống tinh thần của xã hội.

c)

Nền sản xuất vật chất của xã hội.

d)

Giáo dục.

2.

Phạm trù nào biểu thị cách thức mà con người sử dụng để tiến hành quá trình sản xuất của xã hội ở những giai đoạn lịch sử nhất định?

a)

Lực lượng sản xuất.

b)

Quan hệ sản xuất.

c)

Phương thức sản xuất.

d)

Lao động.

3.

Trong lực lượng sản xuất, yếu tố nào là yếu tố “động nhất, cách mạng nhất”?

a)

Người lao động.

b)

Công cụ lao động.

c)

Phương tiện lao động.

d)

Tư liệu lao động.

4.

Theo V.I.Lênin, quan hệ nào là quan hệ cơ bản và chủ yếu quyết định trực tiếp đến địa vị kinh tế - xã hội của các giai cấp?

a)

Quan hệ kinh tế - vật chất.

b)

Quan hệ tổ chức, quản lý.

c)

Quan hệ phân phối.

d)

Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất.

5.

Trong tồn tại xã hội yếu tố nào là yếu tố quyết định?

a)

Phương thức sản xuất.

b)

Điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh địa lý.

c)

Dân số và mật độ dân số.

d)

Cả ba yếu tố có vai trò ngang nhau.

6.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, điều kiện tiên quyết, cần thiết và chủ yếu quyết định sự hình thành và phát triển của con người cả về phương diện sinh học lẫn phương diện xã hội là gì?

a)

Lao động.

b)

Tư duy.

c)

Ngôn ngữ.

d)

Não bộ.

7.

Chủ nghĩa Mác ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 20 của thế kỷ XIX.

b)

Những năm 30 của thế kỷ XIX.

c)

Những năm 40 của thế kỷ XIX.

d)

Những năm 50 của thế kỷ XIX.

8.

Quan điểm nào của L.Phoiơbắc đã ảnh hưởng đến lập trường thế giới quan của Mác?

a)

Chủ nghĩa duy vật, vô thần.

b)

Quan niệm con người là một thực thể phi xã hội, mang những thuộc tính sinh học bẩm sinh.

c)

Xây dựng một thứ tôn giáo mới dựa trên tình yêu thương của con người.

d)

Phép biện chứng.

9.

Hai khái niệm "triết học" và "thế giới quan" liên hệ với nhau như thế nào?

a)

Chúng đồng nhất với nhau, đều là hệ thống quan điểm về thế giới.

b)

Triết học không phải là toàn bộ thế giới quan mà là hạt nhân lý luận chung nhất của thế giới quan.

c)

Không phải mọi triết học đều là hạt nhân lý luận của thế giới quan mà chỉ có triết học Mác - Lênin mới là hạt nhân lý luận của thế giới quan.

d)

Chúng hoàn toàn khác nhau và không có quan hệ gì.

10.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, quan điểm nào sau đây đúng?

a)

Vật chất là cái tồn tại.

b)

Vật chất là cái không tồn tại.

c)

Vật chất là cái tồn tại khách quan.

d)

Vật chất là cái tồn tại chủ quan.

11.

Phản ánh năng động, sáng tạo đặc trưng cho dạng vật chất nào?

a)

Vật chất vô sinh.

b)

Giới tự nhiên hữu sinh.

c)

Động vật có hệ thần kinh trung ương.

d)

Bộ óc người.

12.

Bệnh chủ quan, duy ý chí biểu hiện như thế nào trong việc định ra chiến lược và sách lược cách mạng?

a)

Căn cứ vào kinh nghiệm lịch sử để định ra chiến lược và sách lược cách mạng.

b)

Căn cứ vào kinh nghiệm của các nước khác để định ra chiến lược và sách lược cách mạng.

c)

Chỉ căn cứ vào mong muốn chủ quan để định ra chiến lược và sách lược cách mạng.

d)

Căn cứ vào thực tiễn để định ra chiến lược và sách lược cách mạng.

13.

Quy luật nào đóng vai trò hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại.

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Các quy luật đều có vai trò ngang nhau trong phép biện chứng duy vật.

14.

Mặt đối lập có nguồn gốc từ đâu?

a)

Do ý thức, cảm giác của con người sinh ra.

b)

Do sự sáng tạo của Thượng đế.

c)

Là cái vốn có của thế giới vật chất.

d)

Do sự ngẫu hợp những đặc điểm khác biệt nhau của thế giới vật chất.

15.

Câu “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng” thể hiện nội dung nào của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật lượng-chất.

b)

Quy luật mâu thuẫn.

c)

Nguyên lý về sự phát triển.

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

16.

Phong trào Xô-viết Nghệ Tĩnh ở nước ta (1930 - 1931) là bước nhảy gì?

a)

Lớn, dần dần.

b)

Nhỏ, cục bộ.

c)

Lớn, toàn bộ, đột biến.

d)

Lớn, cục bộ.

17.

Nhận định sau thuộc lập trường triết học nào: “Yêu nhau củ ấu cũng tròn. Ghét nhau quả bồ hòn cũng méo”.

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghia duy tâm khách quan.

18.

“Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ” thể hiện nội dung nào của phép biện chứng?

a)

Quy luật lượng-chất.

b)

Quy luật mâu thuẫn.

c)

Nguyên lý về sự phát triển.

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

19.

Câu “Có công mài sắt có ngày nên kim” thể hiện nội dung nào của phép biện chứng?

a)

Quy luật lượng-chất.

b)

Quy luật mâu thuẫn.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

20.

Phạm trù nào dùng để chỉ: “toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải biến tự nhiên và xã hội”?

a)

Sản xuất vật chất.

b)

Tồn tại xã hội.

c)

Thực tiễn.

d)

Thực nghiệm khoa học.