wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第1週_4日目_掃除をしましょう

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

「tạp dề」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「cái chổi」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「cái hốt rác」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「giẻ lau」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「khăn lau」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「khăn lau nhà bếp」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「cái xô」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

「ghế sofa」は日本語で何ですか。

(a)  

9.

「bụi」は日本語で何ですか。

(a)  

10.

「sàn nhà」は日本語で何ですか。

(a)  

11.

「máy hút bụi」は日本語で何ですか。

(a)  

12.

「đồ nội thất」は日本語で何ですか。

(a)  

13.

「bàn chải」は日本語で何ですか。

(a)  

14.

「rác nhà bếp (thức ăn thừa)」は日本語で何ですか。

(a)  

15.

「rác cháy được」は日本語で何ですか。

(a)  

16.

「rác không cháy được」は日本語で何ですか。

(a)  

17.

「dép đi trong nhà」は日本語で何ですか。

(a)  

18.

「kho, phòng để đồ」は日本語で何ですか。

(a)  

19.

エプロンを___

đeo tạp dề

(a)  

20.

ソファーを___

dịch chuyển ghế sofa ra

(a)  

21.

ソファーが___

ghế sofa được dịch chuyển

(a)  

22.

部屋を___

bày bừa căn phòng

(a)  

23.

部屋が___

căn phòng bị bày bừa, lộn xộn

(a)  

24.

部屋を___

thu dọn căn phòng

(a)  

25.

部屋を___

căn phòng được thu dọn, ngăn nắp

(a)  

26.

ジュースを___

làm đổ nước trái cây

(a)  

27.

ジュースが___

nước trái cây bị đánh đổ

(a)  

28.

ほこりが___

tích đầy bụi

(a)  

29.

ほこりが___

đóng đầy bụi

(a)  

30.

ゆきが___

tuyết chất đống

(a)  

31.

ほこりを___

phủi bụi

(a)  

32.

そうじきを___

hút bụi

(a)  

33.

ゆかを___

lau sàn nhà

(a)  

34.

ほうきで___

quét bằng chổi

(a)  

35.

ふきんで食器を___

lau bát đĩa bằng khăn lau

(a)  

36.

水を___

múc nước

(a)  

37.

___でテーブルをふく

(a)  

38.

ぞうきんを___

làm ướt giẻ lau

(a)  

39.

ぞうきんを___

vắt giẻ lau

(a)  

40.

家具を___

đánh bóng đồ nội thất

(a)  

41.

ブラシで___

chà bằng bàn chải

(a)  

42.

ゴミを分けるのは___だ。

việc phân loại rác thật phiền phức

(a)  

43.

スリッパを___

sắp xếp dép đi trong nhà gọn gàng

(a)  

44.

物置に___

cất vào kho, phòng để đồ

(a)