NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsnhanh như chớp
Total questions: 30
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
xin chào
a)
你好
b)
老師好
c)
早上好
d)
晚上好
2.
美国
a)
việt nam
b)
trung quốc
c)
nước mỹ
d)
nước nhật
3.
đài loan
a)
美國
b)
台灣
c)
中國
d)
德國
4.
你是....國人
a)
吃
b)
幾
c)
來
d)
哪
5.
好久不見
a)
rất vui được làm quen
b)
xin chào buổi sáng
c)
lâu rồi không gặp
d)
tạm biệt
6.
熱
a)
lạnh
b)
mát
c)
nóng
d)
âm u
7.
tạm biệt
a)
好久不見
b)
認識
c)
你好
d)
再見
8.
李小姐累...累
a)
又
b)
有
c)
累
d)
不
9.
đi học
a)
上班
b)
上課
c)
學校
d)
電影院
10.
天氣怎麼樣?
a)
不太冷
b)
不太忙
c)
很累
d)
好渴
11.
電視
a)
tivi
b)
máy tính
c)
điện thoại
d)
quần áo
12.
ô tô
a)
摩托車
b)
自行車
c)
飛機
d)
汽車
13.
bán
a)
見
b)
買
c)
賣
d)
看
14.
我.....英文書
a)
都
b)
不有
c)
也
d)
沒有
15.
你喜歡看書.....
a)
嗎
b)
有
c)
不
d)
也
16.
我要賣書. 他 要賣書.
a)
我們也要買書
b)
我們都要買書
17.
câu nào đúng?
a)
英文他都懂中文
b)
中文,他都懂英文
c)
中文,英文,他都懂
18.
cái bàn
a)
書
b)
桌子
c)
椅子
d)
報紙
19.
三明治
a)
sinh tố
b)
cà phê
c)
chà
d)
sandwich
20.
tìm, tìm kiếm
a)
幾
b)
我
c)
找
d)
钱
21.
你是
a)
豬
b)
貓
c)
狗
d)
人
22.
蘋果
a)
táo
b)
lê
c)
chuối
d)
đào
23.
漢堡一個三毛, 可樂一杯十九塊, 一共多少錢
a)
十九塊三毛
b)
十九塊
c)
三毛
d)
十塊三毛
24.
三十六
a)
63
b)
26
c)
36
d)
33
25.
弟弟
a)
em gái
b)
chị
c)
anh
d)
em trai
26.
a)
這是三個蘋果
b)
這是兩個蘋果
c)
這是一個蘋果
d)
這是十個蘋果
27.
bạn bè
a)
朋友
b)
男生
c)
學生
d)
孩子
28.
你叫.... 名字?
a)
是
b)
多少
c)
貴姓
d)
什麼
29.
a)
果汁
b)
熱狗
c)
漢堡
d)
可樂
30.
a)
兩隻貓
b)
兩隻狗
c)
一隻狗
d)
一隻貓
Reset
