Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十一课-课文2

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 最近

4 lines
2.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 漂亮

4 lines
3.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 公共汽车

4 lines
4.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 下车

4 lines
5.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 路

4 lines
6.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 坐

4 lines
7.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đều

4 lines
8.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: bận

4 lines
9.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đến

4 lines
10.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: toà nhà

4 lines
11.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: Tây An

4 lines
12.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đặc biệt

4 lines
13.

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: tàu hỏa

4 lines
14.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 上海

4 lines
15.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 公寓

4 lines
16.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 飞机

4 lines
17.

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 非常

4 lines
18.

tên của bộ thủ sau là gì? 非

4 lines
19.

tên của bộ thủ sau là gì? 巾

4 lines
20.

tên của bộ thủ sau là gì? 气

4 lines
21.

tên của bộ thủ sau là gì? 亠

4 lines
22.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:最近你们有什么好事吗?

4 lines
23.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 今天晚上如果有时间你们来我家吃饭吧!

4 lines
24.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我可以坐火车去上海旅行啊!

4 lines
25.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 路上有很多车,你们小心过去啊!

4 lines