Қаріп өлшемі
Жұмыс парақтары复习第十一课-课文2
Total сұрақ: 25
Worksheet time: 1hrs 15mins
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 最近
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 漂亮
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 公共汽车
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 下车
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 路
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 坐
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đều
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: bận
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đến
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: toà nhà
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: Tây An
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: đặc biệt
Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: tàu hỏa
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 上海
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 公寓
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 飞机
Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 非常
tên của bộ thủ sau là gì? 非
tên của bộ thủ sau là gì? 巾
tên của bộ thủ sau là gì? 气
tên của bộ thủ sau là gì? 亠
Dịch câu sau sang tiếng Việt:最近你们有什么好事吗?
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 今天晚上如果有时间你们来我家吃饭吧!
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我可以坐火车去上海旅行啊!
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 路上有很多车,你们小心过去啊!
