NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Nhật vỡ lòng - bài 8
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Hãy chọn chữ "sa"
a)
サ
b)
シ
c)
ス
d)
セ
e)
ソ
2.
Hãy chọn chữ "shi"
a)
サ
b)
シ
c)
ス
d)
セ
e)
ソ
3.
Hãy chọn chữ "su"
a)
サ
b)
シ
c)
ス
d)
セ
e)
ソ
4.
Hãy chọn chữ "se"
a)
サ
b)
シ
c)
ス
d)
セ
e)
ソ
5.
Hãy chọn chữ "so"
a)
サ
b)
シ
c)
ス
d)
セ
e)
ソ
6.
Chọn tranh thích hợp với từ たな
a)
b)
c)
d)
7.
Chọn tranh thích hợp với từ しゃしん
a)
b)
c)
d)
8.
Chọn tranh thích hợp với từ とけい
a)
b)
c)
d)
9.
Chọn tranh thích hợp với từ にんぎょう
a)
b)
c)
d)
10.
Chọn tranh thích hợp với từ はこ
a)
b)
c)
d)
11.
Chọn tranh thích hợp với từ ほん
a)
b)
c)
d)
12.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
c)
d)
13.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
c)
d)
14.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
c)
d)
15.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
c)
d)
16.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
c)
d)
17.
Chọn câu đúng ngữ pháp
a)
いぬ は した の たな です。
b)
たな は した の いぬ です。
c)
いぬ は たな の した です。
d)
した は いぬ の たな です。
18.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ほん は はこ__________なかです。
a)
の
b)
は
c)
が
d)
を
19.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
20.
Nghe và chọn tranh thích hợp
a)
b)
Reset
