wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Studying

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

dùng từ điển

(a)  

2.

tìm 1 từ

(a)  

3.

đọc từ đó

(a)  

4.

đọc từ đó LÊN

(a)  

5.

lặp lại từ

(a)  

6.

đánh vần từ

(a)  

7.

sao chép từ

(a)  

8.

làm việc với bạn

(a)  

9.

đặt câu hỏi

(a)  

10.

trả lời câu hỏi

(a)  

11.

dùng chung sách

(a)  

12.

giúp bạn

(a)  

13.

động não để đưa ra 1 bản liệt kê

(a)  

14.

thảo luận về bản liệt kê

(a)  

15.

vẽ hình

(a)  

16.

đọc to 1 câu lên

(a)  

17.

làm bài

(a)  

18.

phát bài ra

(a)  

19.

nói chuyện với nhau

(a)  

20.

thu bài lại

(a)  

21.

theo hướng dẫn

(a)  

22.

điền vào chỗ trống

(a)  

23.

khoanh câu trả lời

(a)  

24.

đánh dấu vào trang trả lời

(a)  

25.

gạch bỏ từ đó

(a)  

26.

gạch dưới chữ đó

(a)  

27.

xếp các chữ theo thứ tự

(a)  

28.

ráp chữ/số thích hợp

(a)  

29.

kiểm tra lại bài làm

(a)  

30.

sửa lỗi sai

(a)