wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The Telephone

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

điện thoại

(a)  

2.

ống nghe

(a)  

3.

dây điện thoại

(a)  

4.

cuộc gọi gần

(a)  

5.

cuộc gọi xa

(a)  

6.

cuộc gọi quốc tế

(a)  

7.

nhân viên tổng đài

(a)  

8.

số 411 giúp đỡ tìm số điện thoại

(a)  

9.

dịch vụ khẩn cấp

(a)  

10.

thẻ điện thoại

(a)  

11.

điện thoại công cộng

(a)  

12.

điện thoại không dây

(a)  

13.

điện thoại cầm tay

(a)  

14.

máy trả lời điện thoại

(a)  

15.

sổ danh bạ điện thoại

(a)  

16.

máy báo số điện thoại

(a)  

17.

sử dụng điện thoại

(a)  

18.

nhấc ống nghe điện thoại lên

(a)  

19.

nghe tiếng điện thoại reo

(a)  

20.

bỏ tiền (xu) vào khe

(a)  

21.

bấm số điện thoại

(a)  

22.

để lại tin nhắn

(a)  

23.

gác điện thoại

(a)