Font size
Worksheetsbảng chữ cái
Total questions: 111
Worksheet time: 15mins
chữ a
あ
い
え
お
chữ i
い
お
ん
と
hãy chọn chữ ư
う
お
か
け
hãy chọn chữ e
え
い
よ
ゆ
hãy chọn chữ ô
お
は
に
ふ
hãy chọn chữ ka
か
け
き
ま
hãy chọn chữ ki
き
こ
は
ひ
hãy chọn chữ ku
く
こ
ま
に
hãy chọn chữ ke
け
ケ
ま
に
hãy chọn chữ あ
ア
ヶ
コ
モ
hãy chọn chữ い
イ
カ
ミ
ム
hãy chọn chữ う
ウ
ム
マ
ヌ
hãy chọn chữ え
エ
ニ
チ
ヒ
hãy chọn chữ お
オ
ミ
ト
テ
hãy chọn chữ か
カ
シ
ミ
ビ
hãy chọn chữ き
キ
リ
ロ
マ
hãy chọn chữ く
ク
ヒ
カ
ヨ
hãy chọn chữ ko
こ
コ
モ
ミ
hãy chọn chữ sa
さ
サ
な
ヌ
hãy chọn chữ si
し
シ
ミ
ビ
hãy chọn chữ su
す
ス
ヌ
ミ
hãy chọn chữ se
せ
セ
ニ
ヌ
hãy chọn chữ so
そ
ソ
マ
モ
hãy chọn chữ ta
た
タ
ニ
カ
hãy chọn chữ tri
ち
チ
ひ
ぬ
hãy chọn chữ tsu
つ
ツ
こ
ぽ
hãy chọn chữ te
て
テ
と
の
hãy chọn chữ to
と
ト
も
の
hãy chọn chữ na
な
ナ
に
の
hãy chọn chữ ni
に
ニ
も
チ
hãy chọn chữ nu
ぬ
ヌ
ム
ま
hãy chọn chữ ne
ね
ネ
も
ニ
hãy chọn chữ no
の
ノ
ミ
ニ
hãy chọn chữ ha
は
ハ
こ
キ
hãy chọn chữ hi
ひ
ヒ
キ
よ
hãy chọn chữ fu
ふ
フ
キ
こ
hãy chọn chữ he
へ
キ
ぽ
も
hãy chọn chữ ho
ほ
ホ
も
ビ
hãy chọn chữ ma
ま
マ
ミ
も
hãy chọn chữ mi
ミ
み
ニ
ヌ
hãy chọn chữ mu
ム
む
も
チ
hãy chọn chữ me
め
メ
ゆ
ト
hãy chọn chữ mo
も
モ
ニ
る
hãy chọn chữ yA
や
ヤ
き
こ
hãy chọn chữ yu
ゆ
ユ
オ
モ
hãy chọn chữ yo
ヨ
よ
る
ロ
hãy chọn chữ ra
ら
ラ
り
き
hãy chọn chữ ri
り
リ
よ
ラ
hãy chọn chữ ru
る
ラ
ひ
き
hãy chọn chữ re
れ
レ
ち
ツ
hãy chọn chữ ro
ろ
ロ
ち
ひ
hãy chọn chữ wa
わ
ワ
ウ
オ
hãy chọn chữ wo
を
ヲ
ん
ゆ
hãy chọn chữ n
ん
ン
ち
ト
hãy chọn chữ ga
が
ガ
ぐ
グ
hãy chọn chữ gi
ぎ
ギ
び
ゴ
hãy chọn chữ gu
ぐ
グ
づ
ぶ
hãy chọn chữ ge
げ
ゲ
ギ
ど
hãy chọn chữ go
ご
ゴ
ジ
ギ
hãy chọn chữ za
ざ
ザ
ま
ず
hãy chọn chữ ji
じ
ジ
で
ず
hãy chọn chữ zu
ず
ズ
ぞ
の
hãy chọn chữ ze
ぜ
ゼ
ニ
ズ
hãy chọn chữ zo
ぞ
ゾ
ぢ
で
hãy chọn chữ da
だ
ダ
ビ
ぷ
hãy chọn chữ zi
ぢ
ヂ
ジ
ぺ
hãy chọn chữ du
づ
ヅ
ノ
ガ
hãy chọn chữ de
で
デ
ど
ボ
hãy chọn chữ do
ど
ド
じ
ギ
hãy chọn chữ ba
ば
バ
ご
ビ
hãy chọn chữ bi
び
ビ
グ
ぽ
hãy chọn chữ bu
ぶ
ブ
ヒ
ビ
hãy chọn chữ be
べ
ビ
ぽ
グ
hãy chọn chữ bo
ぼ
ボ
ぽ
ギ
hãy chọn chữ pa
ぱ
パ
ジ
ト
hãy chọn chữ pi
ぴ
ピ
ノ
ヌ
hãy chọn chữ pu
ぷ
プ
ギ
べ
hãy chọn chữ po
ぽ
ポ
び
フ
hãy chọn chữ pe
ぺ
ぴ
ぽ
ぷ
hãy chọn chữ きゃ
ぴょ
キャ
ぎゅ
ぎょ
chọn katakana của きゅ
キュ
ミュ
ニュ
ギュ
hãy chọn katakana của きょ
キョ
ビョ
ミョ
ギャ
hãy chọn katakana của しゃ
シャ
ジャ
ビョ
ピョ
hãy chọn katakana của しゅ
シュ
ミャ
チュ
チョ
hãy chọn katakana của ちゃ
チャ
ビョ
リョ
ギャ
hãy chọn hirakana của チュ
ちゅ
ショ
リョ
ヒャ
hãy chọn katakana của ちょ
チョ
ニュ
ニョ
ギュ
hãy chọn hirakana của ニャ
にゃ
ヒュ
ミョ
リョ
hãy chọn hirakana của ニュ
にゅ
みょ
チュ
チョ
hãy chọn hirakana của ニョ
にょ
チャ
チョ
ミョ
hãy chọn hirakana của ヒャ
ひゃ
ニュ
ミャ
チョ
hãy chọn hirakana của ミュ
みゅ
ミョ
ニュ
みょ
hãy chọn katakana của みょ
ミョ
ニュ
びょ
りゅ
hãy chọn katakana của みゃ
ミャ
ミョ
びょ
にゅ
hãy chọn katakana của みゅ
ミュ
きゅ
ちゅ
にゅ
hãy chọn katakana của みょ
ミョ
にゅ
にゃ
きょ
hãy chọn katakana của りゃ
リャ
リョ
チョ
ニュ
hãy chọn hirakana của リュ
りゅ
チョ
チャ
ビョ
hãy chọn hirakana của リョ
りょ
ミョ
ニュ
ジャ
hãy chọn hirakana của ギャ
ぎゃ
ヒョ
ぎょ
チョ
hãy chọn hirakana của ギュ
ぎゅ
ジョ
ジャ
ヒョ
hãy chọn hirakana của ギョ
ぎょ
ヒョ
ビョ
ニュ
hãy chọn katakana của じゃ
ジャ
ヒョ
ビョ
ピュ
hãy chọn hirakana của ジュ
じゅ
ヒュ
ジョ
ギュ
hãy chọn katakana của じょ
ジョ
ニョ
ジャ
ギョ
hãy chọn hirakana của ビャ
びゃ
ジュ
ジョ
ニュ
hãy chọn hirakana của ビュ
びょ
ひょ
ひゅ
じゅ
hãy chọn katakana của びょ
ビョ
ひゃ
ぎょ
ぴょ
hãy chọn katakana của ぴゃ
ピャ
ぴゅ
にゅ
びょ
hãy chọn katakana của ピュ
ぴゅ
ぴょ
にゅ
みょ
hãy chọn katakana của ぴょ
ピョ
ニョ
ミュ
ビョ
