wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bảng chữ cái

Total questions: 111

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

chữ a

a)

b)

c)

d)

2.

chữ i

a)

b)

c)

d)

3.

hãy chọn chữ ư

a)

b)

c)

d)

4.

hãy chọn chữ e

a)

b)

c)

d)

5.

hãy chọn chữ ô

a)

b)

c)

d)

6.

hãy chọn chữ ka

a)

b)

c)

d)

7.

hãy chọn chữ ki

a)

b)

c)

d)

8.

hãy chọn chữ ku

a)

b)

c)

d)

9.

hãy chọn chữ ke

a)

b)

c)

d)

10.

hãy chọn chữ あ

a)

b)

c)

d)

11.

hãy chọn chữ い

a)

b)

c)

d)

12.

hãy chọn chữ う

a)

b)

c)

d)

13.

hãy chọn chữ え

a)

b)

c)

d)

14.

hãy chọn chữ お

a)

b)

c)

d)

15.

hãy chọn chữ か

a)

b)

c)

d)

ビ

16.

hãy chọn chữ き

a)

b)

c)

d)

17.

hãy chọn chữ く

a)

b)

c)

d)

18.

hãy chọn chữ ko

a)

b)

c)

d)

19.

hãy chọn chữ sa

a)

b)

c)

d)

20.

hãy chọn chữ si

a)

b)

c)

d)

ビ

21.

hãy chọn chữ su

a)

b)

c)

d)

22.

hãy chọn chữ se

a)

b)

c)

d)

23.

hãy chọn chữ so

a)

b)

c)

d)

24.

hãy chọn chữ ta

a)

b)

c)

d)

25.

hãy chọn chữ   tri

a)

b)

c)

d)

26.

hãy chọn chữ tsu

a)

b)

c)

d)

27.

hãy chọn chữ te

a)

b)

c)

d)

28.

hãy chọn chữ to

a)

b)

c)

d)

29.

hãy chọn chữ na

a)

b)

c)

d)

30.

hãy chọn chữ ni

a)

b)

c)

d)

31.

hãy chọn chữ nu

a)

b)

c)

d)

32.

hãy chọn chữ ne

a)

b)

c)

d)

33.

hãy chọn chữ no

a)

b)

c)

d)

34.

hãy chọn chữ ha

a)

b)

c)

d)

35.

hãy chọn chữ hi

a)

b)

c)

d)

36.

hãy chọn chữ fu

a)

b)

c)

d)

37.

hãy chọn chữ he

a)

b)

c)

d)

38.

hãy chọn chữ ho

a)

b)

c)

d)

ビ

39.

hãy chọn chữ ma

a)

b)

c)

d)

40.

hãy chọn chữ mi

a)

b)

c)

d)

41.

hãy chọn chữ mu

a)

b)

c)

d)

42.

hãy chọn chữ me

a)

b)

c)

d)

43.

hãy chọn chữ mo

a)

b)

c)

d)

44.

hãy chọn chữ yA

a)

b)

c)

d)

45.

hãy chọn chữ yu

a)

b)

c)

d)

46.

hãy chọn chữ yo

a)

b)

c)

d)

47.

hãy chọn chữ ra

a)

b)

c)

d)

48.

hãy chọn chữ ri

a)

b)

c)

d)

49.

hãy chọn chữ ru

a)

b)

c)

d)

50.

hãy chọn chữ re

a)

b)

c)

d)

51.

hãy chọn chữ ro

a)

b)

c)

d)

52.

hãy chọn chữ wa

a)

b)

c)

d)

53.

hãy chọn chữ wo

a)

b)

c)

d)

54.

hãy chọn chữ n

a)

b)

c)

d)

55.

hãy chọn chữ ga

a)

b)

c)

d)

56.

hãy chọn chữ gi

a)

b)

c)

d)

57.

hãy chọn chữ gu

a)

b)

c)

d)

58.

hãy chọn chữ ge

a)

b)

c)

d)

59.

hãy chọn chữ go

a)

b)

c)

d)

60.

hãy chọn chữ za

a)

b)

c)

d)

61.

hãy chọn chữ ji

a)

b)

c)

d)

62.

hãy chọn chữ zu

a)

b)

c)

d)

63.

hãy chọn chữ ze

a)

b)

c)

d)

64.

hãy chọn chữ zo

a)

b)

c)

d)

65.

hãy chọn chữ da

a)

b)

c)

ビ

d)

66.

hãy chọn chữ zi

a)

b)

c)

d)

67.

hãy chọn chữ du

a)

b)

c)

d)

68.

hãy chọn chữ de

a)

b)

c)

d)

69.

hãy chọn chữ do

a)

b)

c)

d)

70.

hãy chọn chữ ba

a)

b)

c)

d)

ビ

71.

hãy chọn chữ bi

a)

b)

ビ

c)

d)

72.

hãy chọn chữ bu

a)

b)

c)

d)

ビ

73.

hãy chọn chữ be

a)

b)

ビ

c)

d)

74.

hãy chọn chữ bo

a)

b)

c)

d)

75.

hãy chọn chữ pa

a)

b)

c)

d)

76.

hãy chọn chữ pi

a)

b)

c)

d)

77.

hãy chọn chữ pu

a)

b)

c)

d)

78.

hãy chọn chữ po

a)

b)

c)

d)

79.

hãy chọn chữ pe

a)

b)

c)

d)

80.

hãy chọn chữ きゃ 

a)

ぴょ

b)

キャ

c)

ぎゅ

d)

ぎょ

81.

chọn katakana của きゅ

a)

キュ

b)

ミュ

c)

ニュ

d)

ギュ

82.

hãy chọn katakana của きょ

a)

キョ

b)

ビョ

c)

ミョ

d)

ギャ

83.

hãy chọn katakana của しゃ

a)

シャ

b)

ジャ

c)

ビョ

d)

ピョ

84.

hãy chọn katakana của しゅ

a)

シュ

b)

ミャ

c)

チュ

d)

チョ

85.

hãy chọn katakana của ちゃ

a)

チャ

b)

ビョ

c)

リョ

d)

ギャ

86.

hãy chọn hirakana của チュ

a)

ちゅ

b)

ショ

c)

リョ

d)

ヒャ

87.

hãy chọn katakana của ちょ

a)

チョ

b)

ニュ

c)

ニョ

d)

ギュ

88.

hãy chọn hirakana của ニャ

a)

にゃ

b)

ヒュ

c)

ミョ

d)

リョ

89.

hãy chọn hirakana của ニュ

a)

にゅ

b)

みょ

c)

チュ

d)

チョ

90.

hãy chọn hirakana của ニョ

a)

にょ

b)

チャ

c)

チョ

d)

ミョ

91.

hãy chọn hirakana của ヒャ

a)

ひゃ

b)

ニュ

c)

ミャ

d)

チョ

92.

hãy chọn hirakana của ミュ

a)

みゅ

b)

ミョ

c)

ニュ

d)

みょ

93.

hãy chọn katakana của みょ

a)

ミョ

b)

ニュ

c)

びょ

d)

りゅ

94.

hãy chọn katakana của みゃ

a)

ミャ

b)

ミョ

c)

びょ

d)

にゅ

95.

hãy chọn katakana của みゅ

a)

ミュ

b)

きゅ

c)

ちゅ

d)

にゅ

96.

hãy chọn katakana của みょ

a)

ミョ

b)

にゅ

c)

にゃ

d)

きょ

97.

hãy chọn katakana của りゃ

a)

リャ

b)

リョ

c)

チョ

d)

ニュ

98.

hãy chọn hirakana của リュ

a)

りゅ

b)

チョ

c)

チャ

d)

ビョ

99.

hãy chọn hirakana của リョ

a)

りょ

b)

ミョ

c)

ニュ

d)

ジャ

100.

hãy chọn hirakana của ギャ

a)

ぎゃ

b)

ヒョ

c)

ぎょ

d)

チョ

101.

hãy chọn hirakana của ギュ

a)

ぎゅ

b)

ジョ

c)

ジャ

d)

ヒョ

102.

hãy chọn hirakana của ギョ

a)

ぎょ

b)

ヒョ

c)

ビョ

d)

ニュ

103.

hãy chọn katakana của じゃ

a)

ジャ

b)

ヒョ

c)

ビョ

d)

ピュ

104.

hãy chọn hirakana của ジュ

a)

じゅ

b)

ヒュ

c)

ジョ

d)

ギュ

105.

hãy chọn katakana của じょ

a)

ジョ

b)

ニョ

c)

ジャ

d)

ギョ

106.

hãy chọn hirakana của ビャ

a)

びゃ

b)

ジュ

c)

ジョ

d)

ニュ

107.

hãy chọn hirakana của ビュ

a)

びょ

b)

ひょ

c)

ひゅ

d)

じゅ

108.

hãy chọn katakana của びょ

a)

ビョ

b)

ひゃ

c)

ぎょ

d)

ぴょ

109.

hãy chọn katakana của ぴゃ

a)

ピャ

b)

ぴゅ

c)

にゅ

d)

びょ

110.

hãy chọn katakana của ピュ

a)

ぴゅ

b)

ぴょ

c)

にゅ

d)

みょ

111.

hãy chọn katakana của ぴょ

a)

ピョ

b)

ニョ

c)

ミュ

d)

ビョ