wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 1 ( test 1-5)

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

lamp-post

a)

bóng đèn

b)

bóng đèn chiếu

c)

ánh sáng

d)

đèn đường

2.

shopping a cart

a)

đẩy

b)

xe đẩy

c)

thục

d)

đi mua sắm

3.

container

a)

thùng chứa đồ để đựng

b)

quầy

4.

gesturing toward

a)

chỉ tay về phía đó

b)

chỉ điểm

5.

climbing stair

a)

leo cầu bậc thang

b)

bắt đầu leo

6.

leaning against railing

a)

dụa vào lang cang

b)

dựa vào tường

7.

fence

a)

đối mặt

b)

phóng khoáng

c)

đấu trạnh

d)

lang cang

8.

swiping a card

a)

cà thẻ để tính tiền

b)

chùi thẻ

c)

thả bị rơi

9.

cashier

a)

người tính tiền

b)

tiền mặt

c)

tiền thừa

d)

nhận tiền

10.

giving back change

a)

đưa lại tiền thừa

b)

quay trở lại để có cơ hội

c)

fffff

d)

đi về

11.

patio

a)

sân vườn ngoài trời

b)

danh lam thắng cảnh

c)

bơi

12.

parking a lot

a)

bãi đỗ xe

b)

địa điểm đỗ

c)

địa điểm công viên

13.

flight attendant

a)

phi hoành đoàn

b)

hành khách chú ý ( chỉ gặp part 3 )

c)

chú ý

14.

fountain

a)

phun nước

b)

núi

15.

overlook

a)

nhìn ra

b)

kiểm tra

16.

dealership

a)

phòng trưng bày xe hơi

b)

người vận chuyển

c)

tiếng còi

17.

struck

a)

kẹt

b)

lỗ bị kẹt

18.

stack

a)

xếp có thứ tự

b)

lộn xộn

19.

piled

a)

sắp xếp lộn xộn

b)

hay nhé

c)

dễ lộn

d)

1 đôi

20.

puting away microscope

a)

cất kính hiển vi

b)

kính hiển vi bị đánh cắp

21.

vessel = cruise

a)

tàu thủy

b)

tàu bay

c)

tàu lượn

22.

safety glasses

a)

kính bảo hộ

b)

kính răm

23.

sunglasses

a)

kính râm

b)

kính cận

24.

look at

a)

kiểm tra = nhìn vào

b)

hay lắm

c)

trông có

25.

examin

a)

kiểm tra

b)

xúc m h

26.

engine part

a)

bộ phận máy móc

b)

phần quan trọng

c)

máy móc bị hư

27.

seiling boat

a)

thuyền chạy bằng buồm

b)

thuyên bay

c)

thuyền

28.

shore

a)

bờ biển

b)

ngắn

29.

Trail leads to

a)

đường mòn dẫn tới đâu đó

b)

trực lãnh đạo

c)

Tiên phong dẫn đầu

30.

overhead bin

a)

nóc để đồ máy bay

b)

vụ trụ

31.

harbor

a)

cản

b)

đá

c)

thuyền

32.

surround

a)

xung quanh

b)

hậu tạ

33.

writting down on

a)

viết vào tờ giấy

b)

đặt bút xuống