Font size
WorksheetsPart 1 ( test 1-5)
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
lamp-post
bóng đèn
bóng đèn chiếu
ánh sáng
đèn đường
shopping a cart
đẩy
xe đẩy
thục
đi mua sắm
container
thùng chứa đồ để đựng
quầy
gesturing toward
chỉ tay về phía đó
chỉ điểm
climbing stair
leo cầu bậc thang
bắt đầu leo
leaning against railing
dụa vào lang cang
dựa vào tường
fence
đối mặt
phóng khoáng
đấu trạnh
lang cang
swiping a card
cà thẻ để tính tiền
chùi thẻ
thả bị rơi
cashier
người tính tiền
tiền mặt
tiền thừa
nhận tiền
giving back change
đưa lại tiền thừa
quay trở lại để có cơ hội
fffff
đi về
patio
sân vườn ngoài trời
danh lam thắng cảnh
bơi
parking a lot
bãi đỗ xe
địa điểm đỗ
địa điểm công viên
flight attendant
phi hoành đoàn
hành khách chú ý ( chỉ gặp part 3 )
chú ý
fountain
phun nước
núi
overlook
nhìn ra
kiểm tra
dealership
phòng trưng bày xe hơi
người vận chuyển
tiếng còi
struck
kẹt
lỗ bị kẹt
stack
xếp có thứ tự
lộn xộn
piled
sắp xếp lộn xộn
hay nhé
dễ lộn
1 đôi
puting away microscope
cất kính hiển vi
kính hiển vi bị đánh cắp
vessel = cruise
tàu thủy
tàu bay
tàu lượn
safety glasses
kính bảo hộ
kính răm
sunglasses
kính râm
kính cận
look at
kiểm tra = nhìn vào
hay lắm
trông có
examin
kiểm tra
xúc m h
engine part
bộ phận máy móc
phần quan trọng
máy móc bị hư
seiling boat
thuyền chạy bằng buồm
thuyên bay
thuyền
shore
bờ biển
ngắn
Trail leads to
đường mòn dẫn tới đâu đó
trực lãnh đạo
Tiên phong dẫn đầu
overhead bin
nóc để đồ máy bay
vụ trụ
harbor
cản
đá
thuyền
surround
xung quanh
hậu tạ
writting down on
viết vào tờ giấy
đặt bút xuống
