wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 3

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

giáo viên

(a)  

2.

bác sĩ

(a)  

3.

kế toán

(a)  

4.

bác sĩ thú y

(a)  

5.

lao công

(a)  

6.

bồi bàn nam

(a)  

7.

bồi bàn nữ

(a)  

8.

diễn viên

(a)  

9.

ca sĩ

(a)  

10.

danh hài

(a)  

11.

đầu bếp

(a)  

12.

học sinh

(a)  

13.

giám khảo

(a)  

14.

thợ xây

(a)  

15.

thợ ảnh, nhiếp ảnh gia

(a)  

16.



(a)  

17.

giáo sư

(a)  

18.

tay đua

(a)  

19.



(a)  

20.

hiệu trưởng

(a)  

21.

kĩ sư

(a)  

22.



(a)  

23.

trộm

(a)  

24.

cảnh sát

(a)  

25.

người truyền cảm hứng

(a)  

26.

bảo vệ

(a)  

27.

sân khấu

(a)  

28.

film

(a)  

29.

mic

(a)  

30.

bảng

(a)  

31.

máy tính

(a)  

32.

kính lúp

(a)  

33.



(a)  

34.

nhà hàng

(a)  

35.



(a)  

36.

rạp phim, nhà hát, nhà hát chiếu bóng

(a)  

37.

phấn

(a)  

38.

ảnh

(a)  

39.

động vật

(a)  

40.

quán ăn đường phố

(a)