wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đố vui Kanji-2

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ hán tự

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về

d)

Trường học

2.

Tìm hán tự tương ứng

a)

b)

c)

d)

3.

Tìm từ tương ứng

a)

がつ

b)

ねん

c)

にち

d)

ことし

4.

Tìm từ hán của từ sau

a)

b)

c)

d)

5.

Hán tự của từ Mẹ

a)

b)

c)

d)

6.

Tìm hán tự tương ứng hình

a)

b)

c)

d)

7.

Tìm nghĩa tương ứng

a)

Mua

b)

Chụp

c)

Làm

d)

Gặp

8.

Nhập nghĩa của hán tự trên

(a)  

9.

Tìm hán tự tương ứng

a)

b)

c)

d)

10.

Tìm hán tự tương ứng

a)

b)

c)

d)