Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTEST 5
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
dậy sớm
(a)
2.
chải
(a)
3.
ăn sáng
(a)
4.
rửa tay
(a)
5.
nấu ăn
(a)
6.
chuẩn bị
(a)
7.
chạy
(a)
8.
đi bộ
(a)
9.
ngồi
(a)
10.
đứng
(a)
11.
làm việc
(a)
12.
học
(a)
13.
ăn trưa
(a)
14.
ăn tối
(a)
15.
ăn
(a)
16.
mặc
(a)
17.
nghe
(a)
18.
hear
(a)
19.
nói
(a)
20.
thấy, cảm thấy
(a)
21.
đánh máy
(a)
22.
viết
(a)
23.
đọc
(a)
24.
xem
a)
watch
b)
see
25.
nhắc lại
(a)
26.
thổi
(a)
27.
gập
(a)
28.
chọn
(a)
29.
nghĩ
(a)
30.
tìm kiếm
(a)
31.
xây
(a)
32.
đối xử
(a)
33.
hát
(a)
34.
nằm
(a)
35.
ném
(a)
36.
nhặt
(a)
37.
rời đi, để lại
(a)
38.
đặt, đút
(a)
39.
đẩy
(a)
40.
đợi
(a)
Reset
