Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 - 語彙6A

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Để tóc dài

(a)  

2.

Cột tóc

(a)  

3.

Thẫm mỹ viện

(a)  

4.

雰囲気

(a)  

5.

しわが ふえる

(a)  

6.

Bôi kem lên da

(a)  

7.

まったく

(a)  

8.

効果

(a)  

9.

化粧が うすい

(a)  

10.

しせいが いい

(a)  

11.

格好(かっこう)

(a)  

12.

Khó coi, mất thể diện

(a)  

13.

量(りょう)

(a)  

14.

制限(せいげん)

(a)  

15.

Hay ăn ngoài

(a)  

16.

Calo cao

(a)  

17.

Vết trầy xước

(a)  

18.

Cự ly, khoảng cách

(a)  

19.

Gọn gàng

(a)  

20.

インテリア

(a)