wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG HOA GIAO TIẾP

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

这张照片有几个人?

a)

b)

c)

d)

2.

这张照片有几个男生?

a)

b)

c)

d)

3.

他们穿的T-恤衫有什么颜色?

a)

蓝色

b)

黑色

c)

白色

d)

红色

4.

你叫_______名字?

a)

什么

b)

怎么

c)

这么

5.

"汉语“在越南语怎么说?

a)

Tiếng Hán

b)

Tiếng Trung

c)

Tiếng Hoa

d)

Tiếng Tàu

6.

”我/不/有/多少/钱“。 这句话里哪个词语错了?

a)

b)

c)

d)

多少

e)

7.

”有缘千里能相逢。“ 这句话越南语什么意思?

a)

Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ

b)

Có duyên sớm muộn gì cũng gặp

c)

Vô duyên đối diện bất tương phùng

d)

Không có duyên gặp cũng chẳng thấy

e)

Các câu trên đều sai

8.

她怎么了?

a)

哭着

b)

笑着

c)

没什么

9.

你妈妈的哥哥,你怎么称呼?

a)

爸爸

b)

外公

c)

叔叔

d)

舅舅

10.

A: 谢谢!

B: ???

a)

别客气

b)

不谢

c)

不用谢

d)

不会